disused

Học thuật
Thân thiện
disused

The old disused railway station stands quietly at the edge of town.

Định nghĩa

Tính từ: - Không còn được sử dụng nữa, đã bị bỏ đi: Mô tả một thứ đó (như một tòa nhà, một đồ vật, một từ ngữ) trước đây từng được dùng nhưng hiện tại đã ngừng hoàn toàn không còn trong sử dụng phổ biến. - Lỗi thời, cổ xưa: Có thể ám chỉ một thứ đã trở nên lỗi thời do không còn phù hợp với nhu cầu hoặc công nghệ hiện tại.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory has been disused for over a decade. (Nhà máy đó đã không còn được sử dụng trong hơn một thập kỷ.)
    • They explored the disused railway tunnel. (Họ đã khám phá đường hầm đường sắt đã bị bỏ hoang.)
    • That word is now disused in modern English. (Từ đó giờ đây không còn được dùng trong tiếng Anh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into disuse": Rơi vào tình trạng không còn được sử dụng, dần bị lãng quên.

    • Many old customs have fallen into disuse. (Nhiều phong tục đã rơi vào quên lãng.)
  • "a disused state": Trạng thái bị bỏ hoang, không còn được dùng đến.

    • The building was left in a disused state. (Tòa nhà bị bỏ mặc trong tình trạng hoang phế.)
Biến thể từ gần giống
  • Disuse (Danh từ): Sự không dùng đến, sự bỏ phế.

    • The old tools rusted from disuse. (Những công cụ bị gỉ sét không được dùng đến.)
  • Unused (Tính từ): Không được dùng, chưa qua sử dụng. (Nhấn mạnh vào việc chưa từng được dùng, khác với "disused" thường chỉ những thứ đã từng được dùng trong quá khứ).

    • He bought an unused notebook. (Anh ấy mua một cuốn sổ mới tinh, chưa dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandoned: Bị bỏ hoang, từ bỏ.
  • Derelict: Bỏ hoang, đổ nát (thường chỉ tài sản, công trình).
  • Obsolete: Lỗi thời, cổ lỗ (thường chỉ công nghệ, từ ngữ).
Từ trái nghĩa
  • In use: Đang được sử dụng.
  • Operational: Đang hoạt động.
  • Current: Hiện hành, đang thịnh hành.
disused

The old disused railway station stands quietly at the edge of town.

Adjective
  1. không còn dùng đến nữa, đã bị bỏ đi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống