disease

/di'zi:z/
danh từ
  1. bệnh, bệnh tật
  2. (nghĩa bóng) tệ nạn; sự hủ bại (xã hội...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

disease
A doctor examines a patient for signs of a contagious disease.