disease
/di'zi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh, bệnh tật: Một tình trạng bất thường ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tâm trí của một sinh vật sống, thường có nguyên nhân cụ thể (như nhiễm trùng, rối loạn di truyền, môi trường) và các triệu chứng đặc trưng.
- (Nghĩa bóng) Tệ nạn, sự suy đồi: Một vấn đề nghiêm trọng, có hại và thường lan rộng trong một xã hội, tổ chức hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bệnh tật):
- Heart disease is a leading cause of death worldwide. (Bệnh tim là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới.)
- Vaccines have helped to control many infectious diseases. (Vắc-xin đã giúp kiểm soát nhiều bệnh truyền nhiễm.)
- The doctor is researching a rare genetic disease. (Bác sĩ đang nghiên cứu một căn bệnh di truyền hiếm gặp.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Corruption is a disease that erodes public trust. (Tham nhũng là một tệ nạn làm xói mòn lòng tin của công chúng.)
- The addiction to social media is described as a modern disease. (Chứng nghiện mạng xã hội được mô tả như một căn bệnh của thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to catch/contract a disease": mắc/bị nhiễm một căn bệnh.
- He contracted the disease while traveling abroad. (Anh ấy đã mắc bệnh khi đang đi du lịch ở nước ngoài.)
"to be stricken with a disease": bị tấn công bởi một căn bệnh (thường nặng).
- The region was stricken with a mysterious disease. (Khu vực đó bị tấn công bởi một căn bệnh bí ẩn.)
"root out a disease": nhổ tận gốc một căn bệnh/tệ nạn.
- The government vowed to root out the disease of corruption. (Chính phủ cam kết sẽ nhổ tận gốc tệ nạn tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
Diseased (tính từ): bị bệnh, mắc bệnh; (nghĩa bóng) đồi bại, suy thoái.
- The diseased tree had to be cut down. (Cái cây bị bệnh đã phải bị đốn hạ.)
- a diseased mind (một tâm trí bệnh hoạn)
Disease-free (tính từ): không bệnh tật, khỏe mạnh.
- The country was declared disease-free after the outbreak. (Đất nước đã được tuyên bố là không còn bệnh dịch sau đợt bùng phát.)
Từ đồng nghĩa
- Illness: Ốm đau, bệnh tật (nhấn mạnh cảm giác chủ quan của người bệnh).
- Disorder: Rối loạn (thường chỉ sự mất cân bằng hoặc chức năng bất thường).
- Ailment: Căn bệnh, chứng bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính).
- Affliction: Bệnh tật, nỗi khổ (nhấn mạnh sự đau đớn, khổ sở).
- Malady: (Từ trang trọng) Bệnh tật, tệ nạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "disease" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ thường đi với các động từ như "fight", "combat", "spread" liên quan đến bệnh tật.)
Thành ngữ liên quan
A disease of the mind: Bệnh tâm thần, tư tưởng bệnh hoạn.
- Extreme prejudice is a disease of the mind. (Định kiến cực đoan là một căn bệnh của tâm trí.)
Poverty is a disease: Nghèo đói là một căn bệnh (ý chỉ nghèo đói gây ra nhiều hệ lụy như bệnh tật).
- We must treat the root causes because poverty is a disease. (Chúng ta phải xử lý các nguyên nhân gốc rễ bởi vì nghèo đói là một căn bệnh.)
danh từ
- bệnh, bệnh tật
- (nghĩa bóng) tệ nạn; sự hủ bại (xã hội...)