dithery
/'diðəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run lập cập, run rẩy: Trạng thái cơ thể hoặc giọng nói run rẩy, không ổn định, thường do lo lắng, sợ hãi, lạnh hoặc yếu sức.
- Lưỡng lự, do dự một cách lo lắng: Cách hành xử hoặc quyết định thiếu quyết đoán, thể hiện sự bồn chồn và không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her voice was dithery with fear as she spoke. (Giọng cô ấy run lập cập vì sợ hãi khi nói.)
- He felt dithery and couldn't make a clear decision. (Anh ấy cảm thấy lưỡng lự và không thể đưa ra quyết định rõ ràng.)
- After the long illness, his hands were still dithery. (Sau trận ốm dài, đôi tay anh ta vẫn còn run rẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sound dithery": nghe có vẻ run run, không chắc chắn.
- His apology sounded dithery and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ run run và không thành thật.)
"a dithery manner": cách cư xử do dự, bối rối.
- She answered the difficult question with a dithery manner. (Cô ấy trả lời câu hỏi khó với một cách cư xử do dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Dither (động từ): lưỡng lự, do dự; (danh từ): trạng thái bồn chồn, lưỡng lự.
- Stop dithering and make a choice! (Đừng có lưỡng lự nữa và hãy chọn đi!)
- He was in a dither about what to wear. (Anh ta đang bồn chồn không biết mặc gì.)
Từ đồng nghĩa
- Trembly: run run, run rẩy.
- Hesitant: do dự, ngập ngừng.
- Faltering: run run, nói ấp úng.
Từ trái nghĩa
- Steady: vững vàng, ổn định.
- Decisive: quyết đoán.
- Confident: tự tin.
tính từ
- (thông tục) run lập cập