dither

/'diðə/
danh từ
  1. sự run lập cập, sự rùng mình
    • to be all of a dither
      run lập cập
  2. sự lung lay, sự lay động, sự rung rinh
nội động từ
  1. run lập cập, rùng mình
  2. lung lay, lay động, rung rinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dither"

dither
He was in a dither over which tie to wear.