dither

/'diðə/
Học thuật
Thân thiện
dither

He was in a dither over which tie to wear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bối rối, sự lo lắng, sự xao xuyến: Trạng thái tinh thần không yên, thường do lo lắng, phấn khích hoặc không thể quyết định.
    • Sự run rẩy, sự rùng mình: (Ít phổ biến hơn) Hành động hoặc cảm giác run lên lạnh, sợ hãi hoặc xúc động.
  2. Nội động từ:

    • Do dự, lưỡng lự không quyết định: Hành động chần chừ, không thể đưa ra quyết định một cách dứt khoát.
    • Run lập cập, rùng mình: (Ít phổ biến hơn) Run lên một cách nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She was in a dither about what to wear to the important interview. ( ấy đang rất bối rối không biết mặc cho buổi phỏng vấn quan trọng.)
    • The unexpected news sent him into a dither. (Tin tức bất ngờ khiến anh ta trở nên xao xuyến.)
  • Nội động từ:

    • Stop dithering and just choose a restaurant! (Đừng do dự nữa, cứ chọn một nhà hàng đi!)
    • He dithered for weeks before finally accepting the job offer. (Anh ấy đã lưỡng lự hàng tuần trước khi cuối cùng chấp nhận lời mời làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a dither": Ở trong trạng thái bối rối, lo lắng.

    • The whole team was in a dither before the big presentation. (Cả đội đều bối rối trước buổi thuyết trình lớn.)
  • "To be all of a dither": (Cách diễn đạt nhấn mạnh) Run lên hoặc bối rối cực độ.

    • She was all of a dither when she heard the doorbell ring unexpectedly. ( ấy run lập cập lên khi nghe thấy tiếng chuông cửa reo bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ditherer (n): Người hay do dự, người hay lưỡng lự.

    • He's such a ditherer; it takes him forever to make a simple choice. (Anh ta đúng người hay do dự; anh ta mất rất lâu để đưa ra một lựa chọn đơn giản.)
  • Dithering (danh động từ/adj): Hành động do dự; tính chất do dự.

    • His constant dithering is frustrating. (Việc anh ấy liên tục do dự thật đáng bực.)
    • A dithering politician. (Một chính trị gia hay lưỡng lự.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bối rối): Fluster, agitation, tizzy, flap.
  • Động từ (nghĩa do dự): Hesitate, vacillate, waver, falter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dither".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dither".

dither

He was in a dither over which tie to wear.

danh từ
  1. sự run lập cập, sự rùng mình
    • to be all of a dither
      run lập cập
  2. sự lung lay, sự lay động, sự rung rinh
nội động từ
  1. run lập cập, rùng mình
  2. lung lay, lay động, rung rinh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dither"