diuril
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc lợi niệu: Một loại thuốc có tác dụng tăng bài tiết nước tiểu, được sử dụng trong điều trị chứng phù (tích tụ dịch) và chứng tăng huyết áp. "Diuril" là một tên thương mại phổ biến cho loại thuốc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Diuril to help reduce the swelling in her ankles. (Bác sĩ kê đơn Diuril để giúp giảm sưng ở mắt cá chân của cô ấy.)
- Patients with hypertension are often treated with medications like Diuril. (Bệnh nhân bị tăng huyết áp thường được điều trị bằng các loại thuốc như Diuril.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on Diuril": đang sử dụng thuốc Diuril.
- He has been on Diuril for his high blood pressure for several months. (Ông ấy đã dùng Diuril cho chứng huyết áp cao của mình trong vài tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Diuretic (n): thuốc lợi tiểu/lợi niệu (tên chung cho nhóm thuốc).
- Diuril is a type of thiazide diuretic. (Diuril là một loại thuốc lợi tiểu nhóm thiazide.)
Từ đồng nghĩa
- Chlorothiazide (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Diuril.
- Water pill (n, informal): thuốc lợi tiểu (cách gọi thông thường).
Noun
- thuốc lợi niệu dùng để trị chứng phù và chứng tăng huyết áp