dural
/djuə'ræl/ Cách viết khác : (duralumin) /djuə'ræljumin/ (duraluminium) /,djuərəlju'minjÉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về màng cứng: "Dural" là tính từ mô tả những thứ có liên quan đến màng cứng (dura mater), lớp màng ngoài cùng bao bọc não và tủy sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon repaired the dural tear after the accident. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa vết rách màng cứng sau tai nạn.)
- A dural graft may be needed in some spinal surgeries. (Một mảnh ghép màng cứng có thể cần thiết trong một số ca phẫu thuật cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dural sac: Túi màng cứng, phần bao bọc tủy sống.
- The spinal cord is contained within the dural sac. (Tủy sống được chứa bên trong túi màng cứng.)
- Dural puncture: Thủ thuật chọc dò màng cứng, thường để gây tê ngoài màng cứng hoặc lấy dịch não tủy.
- A dural puncture is a common procedure for administering epidural anesthesia. (Chọc dò màng cứng là một thủ thuật phổ biến để thực hiện gây tê ngoài màng cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dura mater (danh từ): Màng cứng, tên đầy đủ của lớp màng.
- The dura mater is the toughest of the three meningeal layers. (Màng cứng là lớp bền nhất trong ba lớp màng não.)
- Epidural (tính từ/danh từ): Ngoài màng cứng; một loại hình gây tê.
- She received an epidural injection for pain relief during labor. (Cô ấy được tiêm thuốc gây tê ngoài màng cứng để giảm đau khi chuyển dạ.)
- Subdural (tính từ): Dưới màng cứng.
- A subdural hematoma is a serious condition where blood collects under the dura mater. (Tụ máu dưới màng cứng là một tình trạng nghiêm trọng khi máu tụ dưới màng cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến. Trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng cụm từ "pertaining to the dura mater" (liên quan đến màng cứng) để giải thích.
Lưu ý về từ đồng âm
- Duralumin (danh từ): Một hợp kim nhôm (aluminium) chứa đồng, mangan, magiê, có độ bền cao. Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ trùng âm với "dural" trong một số ngữ cảnh.
- The aircraft frame was made of duralumin. (Khung máy bay được làm từ hợp kim duralumin.)