diurèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bài niệu: Quá trình sinh lý trong cơ thể bài tiết nước tiểu qua thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La diurèse est un indicateur important de la fonction rénale. (Sự bài niệu là một chỉ số quan trọng của chức năng thận.)
- Une augmentation de la diurèse peut être provoquée par certains médicaments. (Sự gia tăng bài niệu có thể được gây ra bởi một số loại thuốc.)
- Le médecin a mesuré la diurèse du patient sur 24 heures. (Bác sĩ đã đo lượng bài niệu của bệnh nhân trong 24 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diurèse osmotique": bài niệu thẩm thấu.
- Le glucose en excès dans le sang peut entraîner une diurèse osmotique. (Lượng glucose dư thừa trong máu có thể dẫn đến bài niệu thẩm thấu.)
"diurèse forcée": bài niệu cưỡng bức (một kỹ thuật y tế).
- La diurèse forcée est parfois utilisée en cas d'intoxication. (Bài niệu cưỡng bức đôi khi được sử dụng trong trường hợp ngộ độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Diurétique (adj, nm): (thuộc về) bài niệu; thuốc lợi tiểu.
- Cette substance a un effet diurétique. (Chất này có tác dụng lợi tiểu.)
- Il prend un diurétique pour son hypertension. (Ông ấy uống thuốc lợi tiểu vì chứng cao huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
- Excrétion urinaire: sự bài tiết nước tiểu.
- Émission d'urine: sự phát ra/thải ra nước tiểu.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự bài niệu