diurèse

Học thuật
Thân thiện
diurèse

La diurèse est le processus par lequel les reins produisent l'urine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bài niệu: Quá trình sinhtrong cơ thể bài tiết nước tiểu qua thận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diurèse est un indicateur important de la fonction rénale. (Sự bài niệumột chỉ số quan trọng của chức năng thận.)
    • Une augmentation de la diurèse peut être provoquée par certains médicaments. (Sự gia tăng bài niệu có thể được gây ra bởi một số loại thuốc.)
    • Le médecin a mesuré la diurèse du patient sur 24 heures. (Bác sĩ đã đo lượng bài niệu của bệnh nhân trong 24 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diurèse osmotique": bài niệu thẩm thấu.

    • Le glucose en excès dans le sang peut entraîner une diurèse osmotique. (Lượng glucose dư thừa trong máu có thể dẫn đến bài niệu thẩm thấu.)
  • "diurèse forcée": bài niệu cưỡng bức (một kỹ thuật y tế).

    • La diurèse forcée est parfois utilisée en cas d'intoxication. (Bài niệu cưỡng bức đôi khi được sử dụng trong trường hợp ngộ độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Diurétique (adj, nm): (thuộc về) bài niệu; thuốc lợi tiểu.
    • Cette substance a un effet diurétique. (Chất này tác dụng lợi tiểu.)
    • Il prend un diurétique pour son hypertension. (Ông ấy uống thuốc lợi tiểu chứng cao huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Excrétion urinaire: sự bài tiết nước tiểu.
  • Émission d'urine: sự phát ra/thải ra nước tiểu.
diurèse

La diurèse est le processus par lequel les reins produisent l'urine.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự bài niệu

Từ gần giống