diérèse

Học thuật
Thân thiện
diérèse

Une poète utilise une diérèse dans son vers pour créer un effet rythmique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự tách đôi: Hiện tượng phát âm tách hai nguyên âm đứng cạnh nhau trong một từ thành hai âm tiết riêng biệt, thay vì coi chúngmột nguyên âm đôi.
    • (Y học) Sự phân chia, sự tách: Thủ thuật phẫu thuật cắt hoặc tách rời các bộ phận dính vào nhau, chẳng hạn như các ngón tay hoặc ngón chân bị dính.
Ví dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:

    • La diérèse sur le mot "aérien" permet de prononcer "a-é-rien" en trois syllabes. (Sự tách đôi trong từ "aérien" cho phép phát âm thành "a-é-rien" với ba âm tiết.)
    • Le poète utilise une diérèse pour des besoins métriques. (Nhà thơ sử dụng phép tách đôi nhu cầu về âm luật.)
  • Trong y học:

    • Le chirurgien a pratiqué une diérèse pour séparer les doigts palmés. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật tách để tách rời các ngón tay bị dính màng.)
    • La diérèse est une intervention délicate. (Thủ thuật phân chiamột can thiệp tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diérèse poétique: Phép tách đôi trong thơ, được sử dụng chủ ý để phù hợp với nhịp điệu (meter) của câu thơ.

    • Victor Hugo emploie souvent la diérèse poétique. (Victor Hugo thường sử dụng phép tách đôi trong thơ.)
  • Diérèse chirurgicale: Thuật ngữ y học chính xác chỉ thủ thuật phẫu thuật tách rời.

    • La diérèse chirurgicale des adhérences intestinales. (Thủ thuật phẫu thuật tách các chỗ dính ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Diérétique (adj): (Y học) Thuộc về hoặc tác dụng tách rời, phân chia.

    • Un instrument diérétique. (Một dụng cụ dùng để tách rời.)
  • Synérèse (n): (Ngôn ngữ học) Hiện tượng ngược lại với "diérèse", là sự hợp nhất hai nguyên âm đứng cạnh nhau thành một âm tiết đơn.

    • La synérèse est plus courante que la diérèse dans la langue parlée. (Phép hợp âm phổ biến hơn phép tách đôi trong ngôn ngữ nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ học: Cision, disjonction (sự tách rời, sự phân tách).
  • Y học: Séparation chirurgicale, division (sự phân chia phẫu thuật, sự chia tách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "diérèse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diérèse")

diérèse

Une poète utilise une diérèse dans son vers pour créer un effet rythmique.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự tách đôi
  2. (y học) sự phân chia, sự tách