diverseness

Noun
  1. tính biến thể, tính không đồng nhất
    • * o the range and variety of his work is amazing
      phạm vi sự khác nhau trong công việc của anh ấy thật đáng ngạc nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

diverseness
The diverseness of the forest is seen in its many types of trees and plants.