diverseness

Học thuật
Thân thiện
diverseness

The diverseness of the forest is seen in its many types of trees and plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đa dạng, tính phong phú: Chỉ trạng thái nhiều loại, nhiều hình thức, hoặc nhiều yếu tố khác biệt cùng tồn tại. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Tính không đồng nhất, tính biến thể: Chỉ sự thiếu thống nhất hoặc sự hiện diện của nhiều sự khác biệt trong một tập hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diverseness of cultures in the city makes it a fascinating place to live. (Tính đa dạng văn hóa trong thành phố khiến trở thành một nơi đáng sống.)
    • We were impressed by the diverseness of opinions expressed during the meeting. (Chúng tôi ấn tượng bởi tính phong phú của các ý kiến được nêu ra trong cuộc họp.)
    • The diverseness of plant life in the rainforest is under threat. (Tính đa dạng của đời sống thực vật trong rừng mưa nhiệt đới đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appreciate the diverseness of": đánh giá cao sự đa dạng của.
    • A good leader should appreciate the diverseness of their team's skills. (Một nhà lãnh đạo giỏi nên đánh giá cao sự đa dạng về kỹ năng của đội ngũ.)
  • "a remarkable diverseness in": một sự đa dạng đáng chú ý trong.
    • The exhibit shows a remarkable diverseness in artistic styles from the same period. (Triển lãm cho thấy một sự đa dạng đáng chú ý về phong cách nghệ thuật từ cùng một thời kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diverse (adj): đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau.
    • The student body is very diverse. (Thành phần sinh viên rất đa dạng.)
  • Diversity (n): sự đa dạng. (Đây từ phổ biến hơn gần nghĩa nhất với "diverseness").
    • Cultural diversity is important for society. (Sự đa dạng văn hóa rất quan trọng đối với xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Variety: sự đa dạng, nhiều loại.
  • Heterogeneity: tính không đồng nhất, tính dị biệt.
  • Multiplicity: tính nhiều vẻ, tính phức tạp.
Từ trái nghĩa
  • Uniformity: tính đồng nhất, tính thống nhất.
  • Sameness: sự giống nhau, sự đơn điệu.
  • Homogeneity: tính đồng nhất, tính thuần nhất.
diverseness

The diverseness of the forest is seen in its many types of trees and plants.

Noun
  1. tính biến thể, tính không đồng nhất
    • * o the range and variety of his work is amazing
      phạm vi sự khác nhau trong công việc của anh ấy thật đáng ngạc nhiên

Từ đồng nghĩa