diverting

/dai'və:tiɳ/
Học thuật
Thân thiện
diverting

The comedian told a diverting story that made the whole audience laugh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giải trí, tiêu khiển: "diverting" mô tả điều đó khả năng thu hút sự chú ý một cách dễ chịu, làm cho người ta quên đi những lo lắng thường ngày.
    • Hay, vui, thú vị: "diverting" chỉ một thứ đó gây hứng thú, làm cho người ta cảm thấy vui vẻ hoặc giải trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The magician's performance was highly diverting. (Màn trình diễn của ảo thuật gia rất thú vị.)
    • We spent a diverting afternoon watching the street performers. (Chúng tôi đã một buổi chiều tiêu khiển thú vị khi xem các nghệ sĩ đường phố biểu diễn.)
    • He told a diverting story about his travels. (Anh ấy kể một câu chuyện vui về những chuyến du lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương: "diverting" thường được dùng trong ngữ cảnh hơi trang trọng hơn so với các từ như "funny" hay "entertaining".
    • The novel offers a diverting escape from reality. (Cuốn tiểu thuyết mang đến một lối thoát tiêu khiển khỏi thực tại.)
  • Mô tả sự phân tâm tích cực: Chỉ một hoạt động hoặc sự việc phân tâm tâm trí theo hướng tích cực, mang lại niềm vui.
    • She found the puzzle to be a diverting pastime. ( ấy thấy trò chơi ghép hình một thú tiêu khiển thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Divert (động từ): làm chệch hướng, chuyển hướng; giải trí, làm tiêu khiển.
    • The company diverted funds to a new project. (Công ty chuyển hướng quỹ sang một dự án mới.)
    • A good book can divert your mind from stress. (Một cuốn sách hay có thể làm tâm trí bạn phân tâm khỏi căng thẳng.)
  • Diversion (danh từ): sự chuyển hướng; trò tiêu khiển, sự giải trí.
    • The traffic diversion caused delays. (Việc chuyển hướng giao thông gây ra sự chậm trễ.)
    • Reading is her favourite diversion. (Đọc sách trò tiêu khiển yêu thích của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Amusing: làm buồn cười, thú vị.
  • Entertaining: giải trí, tính giải trí.
  • Enjoyable: thú vị, đem lại sự thích thú.
  • Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
Từ trái nghĩa
  • Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Dull: buồn tẻ, chán ngắt.
  • Tedious: dài dòng, tẻ nhạt.
diverting

The comedian told a diverting story that made the whole audience laugh.

tính từ
  1. giải trí, tiêu khiển; hay, vui, thú vị

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự