diverting
/dai'və:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giải trí, tiêu khiển: "diverting" mô tả điều gì đó có khả năng thu hút sự chú ý một cách dễ chịu, làm cho người ta quên đi những lo lắng thường ngày.
- Hay, vui, thú vị: "diverting" chỉ một thứ gì đó gây hứng thú, làm cho người ta cảm thấy vui vẻ hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The magician's performance was highly diverting. (Màn trình diễn của ảo thuật gia rất thú vị.)
- We spent a diverting afternoon watching the street performers. (Chúng tôi đã có một buổi chiều tiêu khiển thú vị khi xem các nghệ sĩ đường phố biểu diễn.)
- He told a diverting story about his travels. (Anh ấy kể một câu chuyện vui về những chuyến du lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương: "diverting" thường được dùng trong ngữ cảnh hơi trang trọng hơn so với các từ như "funny" hay "entertaining".
- The novel offers a diverting escape from reality. (Cuốn tiểu thuyết mang đến một lối thoát tiêu khiển khỏi thực tại.)
- Mô tả sự phân tâm tích cực: Chỉ một hoạt động hoặc sự việc phân tâm tâm trí theo hướng tích cực, mang lại niềm vui.
- She found the puzzle to be a diverting pastime. (Cô ấy thấy trò chơi ghép hình là một thú tiêu khiển thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Divert (động từ): làm chệch hướng, chuyển hướng; giải trí, làm tiêu khiển.
- The company diverted funds to a new project. (Công ty chuyển hướng quỹ sang một dự án mới.)
- A good book can divert your mind from stress. (Một cuốn sách hay có thể làm tâm trí bạn phân tâm khỏi căng thẳng.)
- Diversion (danh từ): sự chuyển hướng; trò tiêu khiển, sự giải trí.
- The traffic diversion caused delays. (Việc chuyển hướng giao thông gây ra sự chậm trễ.)
- Reading is her favourite diversion. (Đọc sách là trò tiêu khiển yêu thích của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Amusing: làm buồn cười, thú vị.
- Entertaining: giải trí, có tính giải trí.
- Enjoyable: thú vị, đem lại sự thích thú.
- Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
Từ trái nghĩa
- Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
- Dull: buồn tẻ, chán ngắt.
- Tedious: dài dòng, tẻ nhạt.
tính từ
- giải trí, tiêu khiển; hay, vui, thú vị