amusing

/ə'mju:ziɳ/
tính từ
  1. vui, làm cho buồn cười; giải trí, tiêu khiển
    • highly amusing
      làm cười vỡ bụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "amusing"

Từ có nhắc đến "amusing"

amusing
The comedian told an amusing story that made the audience laugh.