divided up

Học thuật
Thân thiện
divided up

The children divided up the cookies on the plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phân chia ra thành nhiều phần: Trạng thái của một thứ đó đã được chia thành các phần nhỏ hơn, thường theo một kế hoạch, mục đích hoặc thỏa thuận cụ thể. Các phần này có thể bằng nhau hoặc không.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the harvest, the crops were divided up among the families in the village. (Sau vụ thu hoạch, hoa màu được chia ra cho các gia đình trong làng.)
    • The large room can be divided up into three smaller offices. (Căn phòng lớn có thể được phân chia thành ba văn phòng nhỏ hơn.)
    • The inheritance was divided up according to the will. (Tài sản thừa kế được phân chia theo di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be divided up": được sử dụng để nhấn mạnh kết quả của hành động phân chia, thường một sự phân chia tổ chức hoặc tính toán.
    • The tasks were clearly divided up so everyone knew their responsibilities. (Các nhiệm vụ được phân chia rõ ràng để mọi người đều biết trách nhiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • To divide (up) (động từ): phân chia, chia ra. "Up" thường được thêm vào để nhấn mạnh việc chia thành các phần riêng biệt hoặc hoàn tất hành động chia.
    • We need to divide up the remaining food. (Chúng ta cần chia phần thức ăn còn lại.)
  • Division (danh từ): sự phân chia, sự chia ra.
  • Split (up) (động từ/tính từ): chia tách, chia ra (thường mang tính đột ngột hoặc không chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Allocated: được phân bổ, cấp phát.
  • Apportioned: được chia phần, phân phối.
  • Distributed: được phân phát, phân bố.
  • Shared out: được chia sẻ, chia đều ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Divide up (phrasal verb): chia nhỏ ra, phân chia.
    • The teacher divided the class up into four groups for the project. (Giáo viên chia lớp thành bốn nhóm cho dự án.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm "divided up")

divided up

The children divided up the cookies on the plate.

Adjective
  1. được phân chia ra thành nhiều phần (thường bằng nhau) theo một kế hoạch hay mục đích nào đó

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự