divinatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bói toán, liên quan đến việc tiên đoán: Từ này dùng để mô tả những phương pháp, kỹ thuật hoặc thực hành nhằm dự đoán tương lai hoặc khám phá những điều chưa biết thông qua các dấu hiệu hoặc nghi lễ đặc biệt.
- Có tính chất tiên tri: Chỉ những điều gì đó mang tính dự báo, tiên đoán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'art divinatoire est pratiqué depuis l'Antiquité. (Nghệ thuật bói toán đã được thực hành từ thời cổ đại.)
- Elle s'intéresse aux méthodes divinatoires comme la cartomancie. (Cô ấy quan tâm đến các phương pháp bói toán như bói bài.)
- Ces signes étaient interprétés comme des messages divinatoires. (Những dấu hiệu này đã được giải mã như những thông điệp tiên tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sciences divinatoires": Các khoa học bói toán, chỉ tập hợp các phương pháp tiên đoán có hệ thống.
- Les sciences divinatoires regroupent l'astrologie, la chiromancie, etc. (Các khoa học bói toán bao gồm chiêm tinh học, thuật xem tướng tay, v.v.)
- "Pouvoir divinatoire": Khả năng tiên tri, năng lực dự đoán.
- On lui attribuait un certain pouvoir divinatoire. (Người ta cho rằng ông ấy có một khả năng tiên tri nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Divination (danh từ): Thuật bói toán, sự tiên đoán.
- La divination par les rêves est appelée oniromancie. (Thuật bói toán bằng các giấc mơ được gọi là giải mộng.)
- Devin (danh từ): Nhà tiên tri, thầy bói (nam).
- Devinesse (danh từ): Nhà tiên tri, bà đồng (nữ).
Từ đồng nghĩa
- Prophétique: (thuộc về) tiên tri, có tính tiên tri.
- Augural: (thuộc về) điềm báo, điềm triệu.
Thành ngữ liên quan
- "Jeter un sort divinatoire": (nghĩa đen: gieo một lời nguyền bói toán) Thực hiện một nghi thức hoặc phép thuật để dự đoán tương lai. Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh nghi lễ, phép thuật của việc bói toán.
- La sorcière a jeté un sort divinatoire pour connaître l'avenir du village. (Mụ phù thủy đã thực hiện một phép bói toán để biết tương lai của ngôi làng.)
tính từ
- bói toán
- Art divinatoirethuật bói toán