dozen
/'dʌzn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tá: Một đơn vị đếm bằng mười hai (12). Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Nhiều: (Khi dùng ở dạng số nhiều
dozens) chỉ một số lượng lớn nhưng không xác định chính xác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "tá"):
- I need to buy a dozen eggs. (Tôi cần mua một tá trứng.)
- The order was for two dozen pencils. (Đơn đặt hàng là cho hai tá bút chì.)
Danh từ (nghĩa "nhiều"):
- She has dozens of friends. (Cô ấy có hàng tá bạn bè.)
- I've been there dozens of times. (Tôi đã đến đó hàng chục lần rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a baker's dozen" (còn gọi là "devil's dozen" hoặc "printer's long dozen"): Một tá mười ba (13). Xuất phát từ tập quán của thợ làm bánh thời xưa thêm một cái vào mỗi tá để tránh bị phạt vì thiếu cân.
- The vendor gave me a baker's dozen of oranges. (Người bán hàng cho tôi một tá mười ba quả cam.)
"to talk nineteen to the dozen": Nói liến thoắng, nói rất nhanh và liên tục.
- She was so excited that she talked nineteen to the dozen. (Cô ấy phấn khích đến mức nói liến thoắng không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Half a dozen: Nửa tá (sáu cái).
- I'll take half a dozen of those rolls. (Tôi sẽ lấy nửa tá ổ bánh mì đó.)
Từ đồng nghĩa
- Twelve: Mười hai (chỉ số lượng chính xác, không phải là đơn vị đếm như ).
- A lot of: Nhiều (đồng nghĩa với khi chỉ số lượng lớn không xác định).
Lưu ý sử dụng
- Từ có dạng số nhiều là khi nói đến số lượng nhiều một cách không xác định (thường đi với giới từ ).
- Khi đứng sau một số từ xác định (như , , ) và trước một danh từ, nó thường không thêm và không cần giới từ . Ví dụ: (ba tá hoa hồng). Tuy nhiên, (hàng tá hoa hồng).
danh từ số nhiều, không đổi
- tá (mười hai)
- two dozen bookshai tá sách
- (số nhiều) nhiều
- dozens of peoplenhiều người
- dozens of timesnhiều lần
- (số nhiều) bộ 12 cái
- to pack things in dozensđóng thành bộ 12 cái, đóng thành từng tá
Idioms
- baker's (devil's, printer's long) dozentá 13 cái (một cái làm hoa hồng)
- to talk (go) nineteen to the dozennói liến láu liên miên