dizziness
/'dizinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác chóng mặt, choáng váng: Một cảm giác mất thăng bằng, quay cuồng hoặc cảm thấy như sắp ngã, thường do rối loạn hệ tiền đình, huyết áp thấp, thiếu máu, hoặc say tàu xe.
- Trạng thái hoa mắt: Cảm giác mọi thứ xung quanh dường như đang xoay tròn hoặc bản thân không thể đứng vững.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She felt a sudden wave of dizziness and had to sit down. (Cô ấy cảm thấy một cơn chóng mặt đột ngột và phải ngồi xuống.)
- Dizziness is a common symptom of low blood pressure. (Chóng mặt là một triệu chứng phổ biến của huyết áp thấp.)
- The medication can cause dizziness as a side effect. (Thuốc đó có thể gây chóng mặt như một tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience dizziness": trải qua cơn chóng mặt.
- Patients often experience dizziness after the procedure. (Bệnh nhân thường trải qua cơn chóng mặt sau thủ thuật.)
"a feeling of dizziness": một cảm giác chóng mặt.
- He was overcome by a sudden feeling of dizziness. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác chóng mặt đột ngột.)
"to complain of dizziness": than phiền về chứng chóng mặt.
- The patient came to the clinic complaining of dizziness and nausea. (Bệnh nhân đến phòng khám than phiền về chứng chóng mặt và buồn nôn.)
Biến thể và từ gần giống
Dizzy (tính từ): chóng mặt, choáng váng.
- I feel dizzy after spinning around. (Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi xoay vòng.)
Vertigo (danh từ): chóng mặt (thường chỉ cảm giác xoay tròn cụ thể, là một dạng dizziness chuyên biệt).
- Vertigo made it difficult for her to stand up. (Chứng chóng mặt khiến cô ấy khó đứng dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Lightheadedness: cảm giác đầu óc quay cuồng, lâng lâng (thường do thiếu máu lên não).
- Giddiness: sự chóng mặt, choáng váng (có thể mang sắc thái nhẹ hơn, đôi khi do phấn khích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'dizziness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dizziness')
danh từ
- sự hoa mắt, sự choáng váng, sự chóng mặt