vertigo

/'və:tigou/
Học thuật
Thân thiện
vertigo

A person experiences vertigo while looking down from a tall building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác chóng mặt, choáng váng: Một cảm giác mất thăng bằng, khiến người ta cảm thấy bản thân hoặc môi trường xung quanh đang quay cuồng hoặc di chuyển.
    • Trạng thái hoa mắt, chóng mặt: Một triệu chứng y khoa phổ biến, không phải một căn bệnh riêng biệt, dấu hiệu của nhiều rối loạn khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Looking down from the cliff edge gave him a sudden attack of vertigo. (Nhìn xuống từ mép vách đá khiến anh ấy lên cơn chóng mặt đột ngột.)
    • She suffers from vertigo and cannot climb ladders. ( ấy bị chứng chóng mặt không thể trèo thang.)
    • The doctor asked if the vertigo was accompanied by nausea. (Bác sĩ hỏi liệu cơn chóng mặt kèm theo buồn nôn không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience vertigo": trải qua cảm giác chóng mặt.

    • Many patients experience vertigo when they change position quickly. (Nhiều bệnh nhân trải qua cảm giác chóng mặt khi họ thay đổi tư thế nhanh chóng.)
  • "a sense of vertigo": một cảm giác chóng mặt.

    • The rapid success gave him a sense of vertigo. (Thành công nhanh chóng đã mang lại cho anh ta một cảm giác choáng váng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertiginous (adj): gây chóng mặt; rất cao dốc khiến người ta sợ hãi.
    • The view from the vertiginous height was breathtaking. (Tầm nhìn từ độ cao chóng mặt thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Dizziness: cảm giác choáng váng, hoa mắt.
  • Light-headedness: cảm giác đầu óc quay cuồng, nhẹ bẫng.
  • Giddiness: sự chóng mặt, choáng váng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "vertigo" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vertigo".)

vertigo

A person experiences vertigo while looking down from a tall building.

danh từ, số nhiều vertigos
  1. (y học) sự chóng mặt

Từ đồng nghĩa