giddiness
/'gidinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác chóng mặt, choáng váng: Trạng thái cảm thấy mất thăng bằng, đầu óc quay cuồng, thường do nguyên nhân thể chất như xoay vòng, đứng lên quá nhanh, hoặc bệnh lý.
- Tính chất hời hợt, thiếu nghiêm túc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Cách cư xử hoặc thái độ bồng bột, thiếu suy nghĩ chín chắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính - cảm giác chóng mặt):
- The giddiness she felt after the roller coaster ride made her need to sit down. (Cảm giác chóng mặt cô ấy có sau chuyến tàu lượn khiến cô cần phải ngồi xuống.)
- A sudden bout of giddiness can be a sign of low blood pressure. (Một cơn chóng mặt đột ngột có thể là dấu hiệu của huyết áp thấp.)
Danh từ (Nghĩa phụ - tính hời hợt):
- His giddiness during the serious meeting was quite inappropriate. (Thái độ hời hợt của anh ta trong cuộc họp nghiêm túc là khá không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A wave of giddiness": Một cơn/đợt chóng mặt ập đến.
- A wave of giddiness overcame her when she stood up too quickly. (Một cơn chóng mặt ập tới cô khi cô đứng dậy quá nhanh.)
"To be overcome with giddiness": Bị choáng ngợp bởi cảm giác chóng mặt.
- The height and the view made him overcome with giddiness. (Độ cao và tầm nhìn khiến anh ta choáng ngợp vì chóng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Giddy (tính từ): chóng mặt, choáng váng; hoặc có tính hời hợt, bồng bột.
- She felt giddy after spinning around. (Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi xoay vòng.)
- He has a giddy personality. (Anh ấy có tính cách hời hợt.)
Dizziness (danh từ): sự chóng mặt, choáng váng (thường dùng thay thế cho nghĩa chính của "giddiness").
- The doctor asked about any episodes of dizziness. (Bác sĩ hỏi về bất kỳ đợt chóng mặt nào.)
Từ đồng nghĩa
- Dizziness: Chóng mặt (đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa chính).
- Lightheadedness: Cảm giác đầu nhẹ bẫng, choáng váng.
- Frivolity: Tính hời hợt, phù phiếm (đồng nghĩa cho nghĩa phụ).
- Flippancy: Sự khinh suất, thiếu nghiêm túc (đồng nghĩa cho nghĩa phụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "giddiness")
Thành ngữ liên quan
- Giddy with excitement: Choáng ngợp/Chóng mặt vì phấn khích (sử dụng tính từ "giddy").
- The children were giddy with excitement before the trip. (Bọn trẻ chóng mặt vì phấn khích trước chuyến đi.)
danh từ
- sự chóng mặt, sự choáng váng, sự lảo đảo