djinny

Học thuật
Thân thiện
djinny

A kind djinny grants a single wish to a humble traveler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống djinn: Một từ biến thể khác của "djinn", dùng để chỉ một loại linh hồn hay thực thể siêu nhiên trong niềm tin Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tale spoke of a powerful djinny living in an old lamp. (Câu chuyện kể về một vị thần đèn quyền năng sống trong một cây đèn cổ.)
    • Some believe a djinny can grant wishes. (Một số người tin rằng một vị thần đèn có thể ban điều ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be possessed by a djinny": bị một vị thần đèn/năng lượng siêu nhiên ám.
    • In the story, the palace was thought to be possessed by a malevolent djinny. (Trong câu chuyện, cung điện được cho bị một vị thần đèn độc ác ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Djinn (n): (danh từ số nhiều thường gặp hơn) thần đèn, ma quỷ trong thần thoại Hồi giáo.
  • Genie (n): cách gọi thông dụng trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn hóa đại chúng, cho sinh vật thần thoại khả năng ban điều ước.
  • Jinni (n): một dạng danh từ số ít khác của "djinn".
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: linh hồn, thần linh.
  • Supernatural being: thực thể siêu nhiên.
djinny

A kind djinny grants a single wish to a humble traveler.

Noun
  1. giống djinn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống