jinnee
/dʤi'ni:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần, thần linh (trong thần thoại và thần học Hồi giáo): "jinnee" (còn viết là "jinni" hoặc "genie") chỉ một thực thể tâm linh vô hình được nhắc đến trong kinh Koran, được tin là sinh sống trên trái đất và có thể ảnh hưởng đến loài người bằng cách hiện hình dưới dạng con người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The story tells of a powerful jinnee who granted three wishes. (Câu chuyện kể về một vị thần quyền năng đã ban ba điều ước.)
- According to legend, a jinnee can be trapped in a magic lamp. (Theo truyền thuyết, một vị thần có thể bị nhốt trong một chiếc đèn thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To summon a jinnee": triệu hồi một vị thần.
- The sorcerer knew the ritual to summon a jinnee. (Pháp sư biết nghi thức để triệu hồi một vị thần.)
"To be possessed by a jinnee": bị một vị thần nhập/ám.
- In some folk tales, people believed illness was caused by being possessed by a jinnee. (Trong một số câu chuyện dân gian, người ta tin rằng bệnh tật là do bị một vị thần ám.)
Biến thể và từ gần giống
- Jinni (n): cách viết khác của "jinnee", cùng một nghĩa.
- Genie (n): từ phổ biến hơn trong văn hóa đại chúng phương Tây, chỉ thần đèn trong truyện cổ tích, có nguồn gốc từ khái niệm "jinni".
- Jinn (n): dạng số nhiều của "jinnee".
- The desert was said to be the home of the jinn. (Sa mạc được cho là nhà của các vị thần.)
Từ đồng nghĩa
- Spirit: linh hồn, tinh linh.
- Supernatural being: thực thể siêu nhiên.
- Demon: ác thần, quỷ (trong một số ngữ cảnh, nhưng "jinnee" không nhất thiết mang nghĩa xấu).
Thành ngữ liên quan
- "Out of the lamp, like a genie": xuất hiện một cách thần kỳ, bất ngờ (lấy ý từ hình ảnh thần đèn trong truyện ).
- He solved the problem as if he were a jinnee out of the lamp. (Anh ấy giải quyết vấn đề như thể là một vị thần bước ra từ chiếc đèn vậy.)
danh từ, số nhiều jinn
- (thần thoại,thần học) thần