genie

/'dʤi:ni/
Học thuật
Thân thiện
genie

A friendly genie emerges from a golden lamp to grant a wish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần, thần linh (trong thần thoại Hồi giáo Rập): Một linh hồn siêu nhiên, vô hình, sức mạnh ma thuật, được nhắc đến trong kinh Koran các câu chuyện dân gian. "Genie" thường được cho khả năng ban điều ước hoặc gây ảnh hưởng lên con người.
    • Thần đèn (trong văn hóa đại chúng): Hình tượng phổ biến từ truyện "Nghìn lẻ một đêm", nơi một "genie" sống trong chiếc đèn dầu có thể được triệu hồi để thực hiện ba điều ước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The story tells of a genie who granted three wishes. (Câu chuyện kể về một vị thần đèn đã ban ba điều ước.)
    • In some tales, a genie can be either benevolent or malevolent. (Trong một số câu chuyện, một vị thần có thể thiện hoặc ác.)
    • He rubbed the old lamp, hoping a genie would appear. (Anh ta chà xát chiếc đèn cổ, hy vọng một vị thần đèn sẽ xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like a genie in a bottle": Giống như thần đèn trong chai, dùng để ám chỉ một nguồn sức mạnh hoặc giải pháp tiềm ẩn, chỉ chờ được giải phóng.

    • Her creativity is like a genie in a bottle, waiting for the right project. (Sự sáng tạo của ấy giống như thần đèn trong chai, đang chờ đợi dự án phù hợp.)
  • "To release the genie from the bottle": Thả thần đèn ra khỏi chai, nghĩa bóng chỉ việc giải phóng một thứ đó mạnh mẽ khó có thể kiểm soát lại được.

    • The new law has released a genie from the bottle of public opinion. (Luật mới đã thả vị thần đèn ra khỏi chiếc chai của dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Jinni (danh từ, số nhiều: jinn): Cách viết/phiên âm khác từ tiếngRập cho cùng một khái niệm về linh hồn siêu nhiên.

    • The jinn are said to be made of smokeless fire. (Người ta nói rằng các jinn được tạo ra từ ngọn lửa không khói.)
  • Djinn (danh từ): Một cách viết biến thể khác của "jinni".

    • Legends speak of powerful djinn living in the desert. (Truyền thuyết kể về những djinn quyền năng sống trong sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: Linh hồn, tinh linh (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng trong bối cảnh Hồi giáo).
  • Supernatural being: Sinh vật siêu nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • "The genie is out of the bottle": Thần đèn đã ra khỏi chai. Thành ngữ này diễn tả một sự việc (thường tiêu cực hoặc tác động lớn) đã xảy ra không thể đảo ngược hoặc kiểm soát được nữa.
    • Once the secret was leaked, the genie was out of the bottle. (Một khi bí mật đã bị rỉ, thì không thể lấy lại được nữa.)
genie

A friendly genie emerges from a golden lamp to grant a wish.

danh từ, số nhiều genii
  1. thần

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống