dkl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đềcalít: Một đơn vị đo thể tích hoặc dung tích trong hệ mét, bằng 10 lít. Đây là một đơn vị ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The container has a capacity of one dkl. (Thùng chứa có dung tích một đềcalít.)
- Add approximately 2 dkl of water to the mixture. (Thêm khoảng 2 đềcalít nước vào hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dkl" trong các bảng quy đổi đơn vị: Thường được liệt kê cùng với các đơn vị thể tích khác như lít (l), mililít (ml), hectôlít (hl).
- The conversion table showed that 1 dkl equals 0.01 cubic meters. (Bảng quy đổi cho thấy 1 đềcalít bằng 0,01 mét khối.)
Biến thể và từ gần giống
- Decalitre: Cách viết đầy đủ bằng tiếng Anh của "dkl".
- Dekaliter: Một cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Daℓ: Ký hiệu quốc tế khác cho đềcalít.
Từ đồng nghĩa
- Ten liters: Mười lít (cách giải thích bằng đơn vị cơ bản).
- 0.01 cubic meter: 0,01 mét khối (trong hệ đo lường thể tích).
Lưu ý
- "dkl" là một từ viết tắt (chữ viết tắt). Trong văn bản chính thức, đôi khi người ta sử dụng ký hiệu dal hoặc daℓ.
- Đơn vị này không thông dụng bằng lít (l) hoặc mililít (ml). Trong hầu hết các tình huống thực tế, người ta thường nói "10 lít" thay vì "1 đềcalít".
Noun
- đơn vị mét đo thể tích hoặc dung tích, bằng 10 lít