decaliter
/'dekə,li:tə/ Cách viết khác : (decaliter) /'dekə,li:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đêcalít: Một đơn vị đo thể tích hoặc dung tích trong hệ mét, bằng 10 lít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe requires one decaliter of water. (Công thức nấu ăn yêu cầu một đêcalít nước.)
- This container can hold up to five decaliters. (Bình chứa này có thể chứa tới năm đêcalít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong đo lường khoa học và thương mại: "decaliter" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần đo lường thể tích chất lỏng hoặc hạt với số lượng lớn hơn lít nhưng nhỏ hơn hectolit, chẳng hạn trong nông nghiệp hoặc công nghiệp thực phẩm.
- The annual wine production was measured in thousands of decaliters. (Sản lượng rượu vang hàng năm được đo bằng hàng nghìn đêcalít.)
Biến thể và từ gần giống
- Decalitre (danh từ): Cách viết theo tiếng Anh-Anh của "decaliter".
- Dekaliter (danh từ): Một biến thể chính tả khác của cùng một đơn vị đo lường.
- daL (viết tắt): Ký hiệu viết tắt tiêu chuẩn cho đêcalít.
Từ đồng nghĩa
- Ten liters: Mười lít (đây là cách giải thích nghĩa đen, không phải từ đồng nghĩa chính thức).
Lưu ý về từ vựng
- "Decaliter" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường dùng "ten liters" (mười lít) thay vì "one decaliter". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, khoa học hoặc trong một số ngành công nghiệp cụ thể.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đêcalit