dal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo dung tích: "dal" là một đơn vị đo lường thể tích trong hệ mét, tương đương với mười lít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe requires one dal of water. (Công thức nấu ăn yêu cầu một đa-lít nước.)
- This container has a capacity of five dal. (Thùng chứa này có dung tích năm đa-lít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dal" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật hoặc nấu ăn công nghiệp để đo thể tích chất lỏng hoặc hạt.
- The engine's oil capacity is 0.5 dal. (Dung tích dầu của động cơ là 0,5 đa-lít.)
Biến thể và từ gần giống
- Decalitre: Đây là tên đầy đủ và chính thức hơn của đơn vị "dal". Cả hai từ có thể thay thế cho nhau.
- 10 litres = 1 decalitre (dal) (10 lít = 1 đêcalít)
Từ đồng nghĩa
- Decalitre: Đêcalít (tên gọi khác của cùng một đơn vị đo).
- 10 litres: Mười lít (cách diễn đạt giá trị tương đương).
Lưu ý
- Từ "dal" là một danh từ rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực đo lường, khoa học và một số ngành công nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "lít" hoặc "mười lít" thay vì "dal".
Noun
- đơn vị đo dung tích bằng 10 lít