docile
/'dousail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ bảo, dễ khiến: Chỉ một người hoặc động vật sẵn sàng nghe theo sự hướng dẫn, chỉ dẫn hoặc kiểm soát mà không phản kháng.
- Ngoan ngoãn: Chỉ thái độ hiền lành, dễ dạy, không cứng đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un élève docile écoute toujours les conseils de son professeur. (Một học sinh dễ bảo luôn lắng nghe lời khuyên của giáo viên.)
- Ce cheval est très docile, même les enfants peuvent le monter. (Con ngựa này rất dễ khiến, ngay cả trẻ em cũng có thể cưỡi nó.)
- Elle a un caractère docile et évite les conflits. (Cô ấy có tính cách ngoan ngoãn và tránh các cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se montrer docile": tỏ ra dễ bảo, ngoan ngoãn.
- Face à l'autorité, il s'est montré docile. (Trước mặt người có thẩm quyền, anh ta đã tỏ ra dễ bảo.)
"Une foule docile": một đám đông dễ điều khiển (thường mang sắc thái tiêu cực, dễ bị thao túng).
- Le dictateur cherchait à former une foule docile. (Nhà độc tài tìm cách tạo ra một đám đông dễ điều khiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Docilité (danh từ giống cái): tính dễ bảo, sự ngoan ngoãn.
- La docilité de l'animal a surpris son nouveau maître. (Tính dễ bảo của con vật đã làm người chủ mới ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Soumis: phục tùng, quy phục.
- Obéissant: vâng lời, biết nghe lời.
- Tractable: dễ bảo, dễ dạy (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Récalcitrant: cứng đầu, khó bảo.
- Rebelle: nổi loạn, chống đối.
- Indocile: không dễ bảo, khó dạy.
tính từ
- dễ bảo, dễ khiến, ngoan ngoãn
- Ecolier docilengười học sinh dễ bảo
- Cheval docilengựa dễ khiến