désolé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đau buồn, sầu não: Cảm xúc rất buồn rầu, đau khổ.
- Hoang vắng, hiu quạnh: Dùng để miêu tả một nơi chốn vắng vẻ, tiêu điều, gợi cảm giác buồn.
- Buồn, tiếc: Thể hiện sự hối tiếc, lấy làm tiếc về một điều gì đó; thường dùng trong các tình huống xin lỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle avait un visage désolé après la mauvaise nouvelle. (Cô ấy có khuôn mặt đau buồn sau tin xấu.)
- C'est une région désolée, sans arbres ni maisons. (Đó là một vùng hoang vắng, không cây cối cũng chẳng nhà cửa.)
- Je suis vraiment désolé pour ce qui s'est passé. (Tôi thực sự rất tiếc về những gì đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être désolé de + infinitif": Lấy làm tiếc vì đã làm gì.
- Je suis désolé de vous déranger. (Tôi rất tiếc vì đã làm phiền bạn.)
"Être désolé que + subjonctif": Lấy làm tiếc rằng... (theo sau là một mệnh đề ở thức giả định).
- Je suis désolé que vous soyez malade. (Tôi rất tiếc vì bạn bị ốm.)
Biến thể và từ gần giống
Désoler (động từ): Làm cho ai đau buồn, làm hoang vắng một nơi nào.
- Cette nouvelle l'a désolé. (Tin đó làm anh ta đau buồn.)
Désolation (danh từ): Sự đau buồn, sự tiêu điều hoang vắng.
- La désolation régnait après la tempête. (Cảnh tiêu điều hoang vắng ngự trị sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Navré: Rất buồn, rất tiếc (dùng để xin lỗi, trang trọng hơn một chút).
- Triste: Buồn.
- Apologétique: (Mang tính) xin lỗi (ít dùng trong khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'désolé')
Thành ngữ liên quan
- "Être désolé comme un bonnet de nuit" (Cũ): Buồn chán, ủ rũ (thành ngữ cũ, ít dùng hiện đại).
tính từ
- đau buồn, sầu não
- Mère désoléebà mẹ đau buồn
- hoang vắng, hiu quạnh (nơi chốn...)
- buồn, tiếc
- Je suis désolé de vous avoir fait attendretôi rất tiếc là đã để anh phải đợi tôi