indocile

/in'dousail/
Học thuật
Thân thiện
indocile

Un enfant indocile refuse de ranger ses jouets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó bảo, cứng đầu, không chịu nghe lời: Dùng để miêu tả một người, đặc biệttrẻ em, tính cách không dễ dạy bảo, không vâng lời hoặc không chịu tuân theo sự hướng dẫn, kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
  • (Một đứa trẻ khó bảo có thể rất mệt mỏi cho cha mẹ của chúng.)
  • (Con ngựa bướng bỉnh từ chối tuân theo mệnh lệnh của người huấn luyện.)
  • (Đối mặt với một học sinh cứng đầu, giáo viên đã phải thể hiện rất nhiều sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caractère indocile": Tính cách khó bảo, bướng bỉnh.
    • Son caractère indocile l'a souvent mis en difficulté. (Tính cách khó bảo của anh ấy thường khiến anh gặp khó khăn.)
  • "Esprit indocile": Tinh thần/tư tưởng không chịu khuất phục, không dễ bị uốn nắn (thường dùng theo nghĩa tích cực hơn, chỉ sự độc lập).
    • Un esprit indocile peut être une source d'innovation. (Một tinh thần không chịu khuất phục có thểnguồn cội của sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Indocilité (danh từ giống cái): Sự khó bảo, tính bướng bỉnh.
    • L'indocilité de cet élève est préoccupante. (Tính khó bảo của học sinh này thật đáng lo ngại.)
  • Docile (tính từ, trái nghĩa): Dễ bảo, ngoan ngoãn.
    • Un animal docile. (Một con vật dễ bảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Désobéissant: Không vâng lời.
  • Rebelle: Nổi loạn, chống đối.
  • Rétif: Cứng đầu, khó bảo (thường dùng cho ngựa hoặc động vật).
  • Têtu: Bướng bỉnh, cứng đầu.
Từ trái nghĩa
  • Docile: Dễ bảo, ngoan.
  • Obéissant: Vâng lời.
  • Soumis: Phục tùng, dễ bảo.
  • Sage: Ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em).
indocile

Un enfant indocile refuse de ranger ses jouets.

tính từ
  1. khó bảo, cứng đầu cứng cổ
    • Un enfant indocile
      một đứa trẻ khó bảo

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "indocile"