documentation
/,dɔkjumen'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tư liệu, tài liệu: Tập hợp các văn bản, hình ảnh, bản ghi hoặc thông tin được thu thập và sắp xếp để cung cấp bằng chứng, thông tin chi tiết hoặc hướng dẫn về một chủ đề, sản phẩm, dự án hoặc quy trình cụ thể.
- Công tác tư liệu: Quá trình hoặc hoạt động thu thập, phân loại, lưu trữ và quản lý các tư liệu nói trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La documentation du projet est complète et bien organisée. (Tư liệu của dự án thì đầy đủ và được tổ chức tốt.)
- Il faut fournir une documentation à l'appui de votre demande. (Cần phải cung cấp tài liệu để hỗ trợ cho yêu cầu của bạn.)
- Son travail consiste en la documentation des procédures administratives. (Công việc của anh ấy là thực hiện công tác tư liệu hóa các quy trình hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Documentation technique": tài liệu kỹ thuật, thường mô tả cách vận hành, bảo trì một sản phẩm hoặc hệ thống.
- Consultez la documentation technique avant d'installer le logiciel. (Hãy tham khảo tài liệu kỹ thuật trước khi cài đặt phần mềm.)
"Être en cours de documentation": đang trong quá trình được lập tư liệu, thu thập thông tin.
- Ce phénomène rare est encore en cours de documentation par les scientifiques. (Hiện tượng hiếm gặp này vẫn đang được các nhà khoa học thực hiện công tác tư liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Documenter (động từ): cung cấp tài liệu, lập tư liệu, chứng minh bằng tài liệu.
- Il faut documenter chaque étape de la recherche. (Cần phải lập tư liệu cho từng bước của nghiên cứu.)
Document (danh từ giống đực): tài liệu, văn bản (chỉ một đơn vị riêng lẻ).
- Ce document est confidentiel. (Tài liệu này là bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Dossier: hồ sơ (tập hợp tài liệu về một vấn đề cụ thể).
- Archives: kho lưu trữ, tư liệu lưu trữ.
- Preuves écrites: bằng chứng bằng văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'documentation' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Faire foi" (dùng cho tài liệu): có giá trị pháp lý, được công nhận là bằng chứng.
- Ce certificat fait foi. (Giấy chứng nhận này có giá trị pháp lý.) (Lưu ý: Cụm từ này thường đi với 'document' hơn là 'documentation')
danh từ giống cái
- công tác tư liệu
- tư liệu