documentation

/,dɔkjumen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
documentation

The scientist carefully organized the documentation for the experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tài liệu, hồ sơ: Tập hợp các văn bản, giấy tờ, hình ảnh hoặc bản ghi chính thức cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc hướng dẫn về một người, sự việc, sản phẩm hoặc quy trình cụ thể.
    • Sự lập tài liệu, sự ghi chép bằng tài liệu: Hành động hoặc quá trình tạo ra cung cấp các tài liệu chính thức để ghi lại hoặc chứng minh điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please ensure you have the complete documentation for your visa application. (Vui lòng đảm bảo bạn đầy đủ tài liệu cho đơn xin thị thực.)
    • The project's success depends on clear and thorough documentation. (Thành công của dự án phụ thuộc vào việc lập tài liệu rõ ràng đầy đủ.)
    • The software includes extensive user documentation. (Phần mềm đi kèm tài liệu hướng dẫn người dùng rất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technical documentation": Tài liệu kỹ thuật, mô tả chi tiết về thiết kế, vận hành hoặc sử dụng một sản phẩm kỹ thuật.

    • The engineer spent weeks writing the technical documentation for the new device. (Kỹ sư đã dành nhiều tuần để viết tài liệu kỹ thuật cho thiết bị mới.)
  • "To provide/produce documentation": Cung cấp/tạo ra tài liệu.

    • The company must produce documentation to prove compliance with the regulations. (Công ty phải tạo ra tài liệu để chứng minh việc tuân thủ các quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Document (danh từ): Tài liệu, văn bản (một mục riêng lẻ).
    • This contract is a legal document. (Hợp đồng này một văn bản pháp .)
  • Document (động từ): Ghi chép, lập tài liệu, chứng minh bằng tài liệu.
    • We need to document every step of the process. (Chúng ta cần ghi chép lại từng bước của quy trình.)
  • Documentary (danh từ): Phim tài liệu.
    • We watched a documentary about wildlife. (Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Records: Hồ sơ, biên bản.
  • Paperwork: Giấy tờ, công việc giấy tờ.
  • Evidence: Bằng chứng (khi dùng với nghĩa chứng minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "documentation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to document").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "documentation").

documentation

The scientist carefully organized the documentation for the experiment.

danh từ
  1. sự chứng minh bằng tài liệu, sự dẫn chứng bằng tư liệu
  2. sự đưa ra tài liệu, sự cung cấp tài liệu

Từ có nhắc đến "documentation"