dogging

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bám riết, theo sát, dai dẳng: Mô tả một thứ đó liên tục không ngừng theo đuổi, ám ảnh hoặc không rời bỏ, giống như một con chó săn bám sát con mồi.
    • Kiên trì, không mệt mỏi: Chỉ sự theo đuổi một cách bền bỉ, không từ bỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The detective maintained a dogging pursuit of the suspect. (Viên thám tử duy trì một cuộc truy đuổi bám riết nghi phạm.)
    • She was tired of his dogging questions. ( ấy mệt mỏi những câu hỏi dai dẳng của anh ta.)
    • Impossible to escape the dogging fears. (Không thể thoát khỏi những nỗi sợ hãi cứ bám riết lấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dogging pursuit": cuộc truy đuổi dai dẳng, không buông tha.
    • The journalist's dogging pursuit of the truth finally yielded results. (Sự theo đuổi sự thật một cách dai dẳng của nhà báo cuối cùng đã mang lại kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogged (adj): kiên trì, bền bỉ, ngoan cường (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự quyết tâm).

    • Her dogged determination helped her overcome all obstacles. (Sự quyết tâm bền bỉ của ấy đã giúp vượt qua mọi trở ngại.)
  • To dog (v): theo sát, bám theo, ám ảnh.

    • Bad luck seemed to dog him throughout his career. (Vận rủi dường như cứ bám theo anh ấy trong suốt sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistent: dai dẳng, liên tục.
  • Relentless: không ngừng, không khoan nhượng.
  • Tenacious: bám chặt, kiên cường.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dogging" trong tiếng Anh hiện đại, khi đứng một mình, thường được hiểu theo một nghĩa lóng (slang) hoàn toàn khác, chỉ một hoạt động tình dục công cộng. Do đó, khi sử dụng với nghĩa "bám riết, dai dẳng", thường xuất hiện trực tiếp bổ nghĩa cho một danh từ (như trong "dogging pursuit", "dogging fear") hoặc trong ngữ cảnh văn chương, trang trọng để tránh sự hiểu nhầm. Nghĩa được giải thíchđây nghĩa gốc trang trọng.
Adjective
  1. bám riết, theo sát, dai dẳng
    • impossible to escape the dogging fears
      không thể thoát khỏi những nỗi sợ hãi cứ bám riết lấy

Từ tương tự

Từ gần giống