dogging

Adjective
  1. bám riết, theo sát, dai dẳng
    • impossible to escape the dogging fears
      không thể thoát khỏi những nỗi sợ hãi cứ bám riết lấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống