digging

/'digiɳ/
Học thuật
Thân thiện
digging

A child is digging in the sand at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đào, bới, xới, cuốc: Chỉ hành động dùng dụng cụ như xẻng, cuốc để di chuyển đất, cát hoặc các vật liệu tương tự.
    • Sự tìm tòi, nghiên cứu kỹ lưỡng: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc tìm kiếm thông tin một cách chăm chỉ tỉ mỉ.
    • (Số nhiều: 'diggings') Mỏ khai thác: Nơi người ta đào để tìm kiếm khoáng sản, như vàng hoặc than.
    • (Số nhiều: 'diggings') (Tiếng lóng ) Phòng trọ đồ đạc: Chỗđược thuê, thường sẵn đồ đạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa đào bới):

    • The digging in the garden took all morning. (Việc đào xới trong vườn đã mất cả buổi sáng.)
    • Archaeological digging requires great care. (Việc đào khảo cổ đòi hỏi sự cẩn thận lớn.)
  • Danh từ (Nghĩa tìm tòi):

    • Her digging into the old archives uncovered a family secret. (Việc ấy lục tìm trong kho lưu trữ đã phát hiện ra một bí mật gia đình.)
  • Danh từ số nhiều ('diggings'):

    • Many people moved west during the gold rush to work in the diggings. (Nhiều người đã di chuyển về phía tây trong cơn sốt vàng để làm việc tại các mỏ vàng.)
    • He found cheap diggings near the university. (Anh ấy tìm được một phòng trọ rẻ gần trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do some digging": (thành ngữ) tiến hành tìm hiểu, điều tra kỹ lưỡng.
    • The journalist did some digging and found evidence of corruption. (Nhà báo đã điều tra kỹ lưỡng tìm thấy bằng chứng về tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dig (động từ): đào, bới.
  • Digger (danh từ): người đào, máy đào.
  • Excavation (danh từ): sự đào bới, khai quật (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong khảo cổ hoặc xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Excavation: sự đào, khai quật.
  • Burrowing: sự đào hang (thường dùng cho động vật).
  • Research: nghiên cứu (cho nghĩa tìm tòi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ 'digging'. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'dig'.)

Thành ngữ liên quan
  • "Digging your own grave": (thành ngữ từ động từ 'dig') Tự chuốc lấy thất bại hoặc rắc rối cho bản thân.
    • By lying to the boss, you're just digging your own grave. (Bằng việc nói dối sếp, anh đang tự đào hố chôn mình đấy.)
digging

A child is digging in the sand at the beach.

danh từ
  1. sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((từ lóng) digs)
  2. sự tìm tòi, sự nghiên cứu
  3. (số nhiều) mỏ vàng; mỏ
  4. (số nhiều) (thông tục) phòng thuê ( đồ đạc sẵn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống