dogwood tree
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây Sơn thù du: Một loại cây hoặc cây bụi thuộc chi Cornus, thường có những lá bắc sặc sỡ trông giống như những bông hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dogwood tree in our yard blooms beautifully every spring. (Cây Sơn thù du trong sân nhà chúng tôi nở hoa rất đẹp vào mỗi mùa xuân.)
- We planted a pink dogwood tree near the entrance. (Chúng tôi đã trồng một cây Sơn thù du hoa hồng gần lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in full bloom like a dogwood tree": nở rộ như cây Sơn thù du (dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, đầy sức sống).
- The garden was in full bloom like a dogwood tree in April. (Khu vườn nở rộ rực rỡ như một cây Sơn thù du vào tháng Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogwood (n): thường được dùng ngắn gọn thay cho "dogwood tree", chỉ chung loại cây này.
- The dogwood is the state tree of Virginia. (Cây Sơn thù du là cây biểu tượng của bang Virginia.)
- Flowering dogwood (n): Cây Sơn thù du có hoa (một giống phổ biến, tên khoa học thường là ).
- Cornelian cherry (n): Cây Sơn thù du anh đào (một loài trong chi, tên khoa học ).
Từ đồng nghĩa
- Cornus: Tên gọi theo chi thực vật học.
- Flowering tree: Cây có hoa sặc sỡ (cách gọi chung, không đặc trưng).
Thành ngữ liên quan
- "Under the dogwood tree": Dưới gốc cây Sơn thù du (thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để gợi lên một khung cảnh lãng mạn, yên bình).
- They had their first kiss under the old dogwood tree. (Họ có nụ hôn đầu tiên dưới gốc cây Sơn thù du già.)