dolce

Học thuật
Thân thiện
dolce

La soprano chante ce passage dolce.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Êm ái, dịu dàng, ngọt ngào: "dolce" là một thuật ngữ âm nhạc chỉ thị cách diễn tấu một đoạn nhạc một cách nhẹ nhàng, du dương ngọt ngào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce passage doit être joué dolce. (Đoạn này phải được chơi một cách êm ái.)
    • Le pianiste a interprété la mélodie dolce, comme indiqué sur la partition. (Người nghệ sĩ dương cầm đã trình bày giai điệu một cách dịu dàng, như được ghi trên bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dolce e cantabile": êm ái du dương như tiếng hát.

    • La sonate se termine sur un mouvement dolce e cantabile. (Bản sonata kết thúc bằng một chương nhạc êm ái du dương như tiếng hát.)
  • "dolce far niente" (thành ngữ gốc Ý, được sử dụng trong tiếng Pháp): niềm vui thích của sự không làm gì cả, sự nhàn hạ ngọt ngào.

    • Pendant les vacances, il a savouré le dolce far niente au bord de la mer. (Trong kỳ nghỉ, anh ấy đã tận hưởng sự nhàn hạ ngọt ngào bên bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolcissimo (phó từ, âm nhạc): cực kỳ êm ái, ngọt ngào (là dạng so sánh hơn nhất của "dolce").
    • La coda est marquée dolcissimo. (Đoạn kết được đánh dấuphải chơi cực kỳ êm ái.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Légèrement: nhẹ nhàng.
  • Doucement: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Suavement: một cách êm ái, duyên dáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này "dolce" là một phó từ chỉ thị trong âm nhạc không kết hợp để tạo thành cụm động từ.

Thành ngữ liên quan
  • Vivre une vie dolce vita (mượn từ tiếng Ý "dolce vita"): sống một cuộc sống ngọt ngào, xa hoa hưởng thụ.
    • Après avoir gagné à la loterie, ils ont vécu une vie dolce vita. (Sau khi trúng số, họ đã sống một cuộc sống xa hoa hưởng thụ.)
dolce

La soprano chante ce passage dolce.

phó từ
  1. (âm nhạc) êm ái

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dolce"