forte

/'fɔ:ti/
Học thuật
Thân thiện
forte

Une pianiste joue un passage forte dans une partition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Đoạn mạnh (trong âm nhạc): Chỉ một đoạn nhạc được chơi hoặc hát với cường độ mạnh, to, đượchiệu bằng chữ "f" trong bản nhạc. Đâythuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le passage suivant doit être joué forte. (Đoạn tiếp theo phải được chơi mạnh.)
    • Le compositeur a indiqué un forte à la mesure 42. (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu một đoạn mạnh ở ô nhịp thứ 42.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piano e forte": Nhẹ mạnh. Đâythuật ngữ lịch sử liên quan đến sự phát triển của cường độ trong âm nhạc.
    • Les premiers clavecins ne permettaient pas les nuances de piano e forte. (Những cây đàn clavecin đầu tiên không cho phép tạo ra sắc thái nhẹ mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortissimo (adv, adj): Rất mạnh, cực mạnh (ký hiệu "ff"). Đâymột mức độ cường độ cao hơn "forte".

    • La symphonie se termine par un accord fortissimo. (Bản giao hưởng kết thúc bằng một hợp âm rất mạnh.)
  • Piano (adv, adj): Nhẹ, nhỏ (ký hiệu "p"). Đâythuật ngữ đối lập với "forte".

    • Cette mélodie est notée piano. (Giai điệu này được ghi chúchơi nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Puissant (adj): Mạnh mẽ (dùng trong ngữ cảnh chung, không phải thuật ngữ âm nhạc chính xác).
  • Avec force: Với lực, một cách mạnh mẽ (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ "forte" trong tiếng Phápđâymột danh từ giống đực không đổi, chuyên dùng trong lĩnh vực âm nhạc. khác với từ "fort" (tính từ/trạng từ: mạnh, giỏi) "forte" (dạng giống cái của tính từ "fort").
  • Trong bản nhạc, "forte" thường được viết tắt"f".
forte

Une pianiste joue un passage forte dans une partition.

tính từ giống cái
  1. xem fort
danh từ giống đực không dổi
  1. (âm nhạc) đoạn mạnh