doldrums

/'dɔldrəmz/
Học thuật
Thân thiện
doldrums

The ship sat motionless in the doldrums for days.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Trạng thái buồn nản, chán nản, trì trệ: Một trạng thái tinh thần hoặc hoạt động không sự tiến triển, năng lượng hoặc hứng thú.
    • Tình trạng lặng gió (hàng hải): Vùng biển gần xích đạo nơi gió rất yếu hoặc không gió, khiến tàu thuyền khó di chuyển.
    • Đới lặng gió xích đạo: Tên gọi địa cho khu vực áp suất thấp gần xích đạo, đặc trưng bởi thời tiết lặng gió, oi bức thường mưa rào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After losing the match, the team was in the doldrums for weeks. (Sau khi thua trận, đội bóng rơi vào trạng thái chán nản trong nhiều tuần.)
    • The company's sales have been in the doldrums this quarter. (Doanh số của công ty đang trong tình trạng trì trệ trong quý này.)
    • The sailing ship was stuck in the doldrums for days, waiting for a breeze. (Con thuyền buồm bị mắc kẹt trong vùng lặng gió nhiều ngày, chờ đợi một cơn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the doldrums": Ở trong trạng thái buồn chán, trì trệ hoặc không tiến triển.
    • The housing market has been in the doldrums since the economic crisis. (Thị trường bất động sản đã trong tình trạng ảm đạm kể từ cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "to fall into the doldrums": Rơi vào trạng thái buồn chán, trì trệ.
    • Her creativity fell into the doldrums after the stressful project. (Sự sáng tạo của ấy đã rơi vào trạng thái đình trệ sau dự án căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Doldrum (ít dùng): Dạng số ít, ít khi được sử dụng. Từ này hầu như luôn được dùngdạng số nhiều "the doldrums".
Từ đồng nghĩa
  • For trạng thái buồn nản/trì trệ: Stagnation (sự trì trệ), slump (tình trạng suy giảm), blues (nỗi buồn), depression (sự chán nản, suy sụp).
  • For tình trạng lặng gió: Calm (sự lặng gió), stillness (sự tĩnh lặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "doldrums")

Thành ngữ liên quan
  • "In a rut": Trong một lối mòn, tình trạng nhàm chán không thay đổi. (Gần nghĩa với "in the doldrums" khi nói về trạng thái trì trệ).
    • I feel like I'm in a rut with my daily routine. (Tôi cảm thấy mình đang trong một lối mòn với thói quen hàng ngày.)
doldrums

The ship sat motionless in the doldrums for days.

danh từ
  1. trạng thái buồn nản, trạng thái chán nản
    • to be in the doldrums
      buồn nản, chán nản
  2. (hàng hải) tình trạng lặng gió
  3. đới lặng gió xích đạo

Từ đồng nghĩa