stagnation
/'stægnənsi/ Cách viết khác : (stagnation) /stæg'nikələs/
Học thuậtThân thiện
The pond's stagnation is evident from the thick green algae covering its surface.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đình trệ, sự ngưng trệ: Trạng thái không phát triển, không tiến bộ hoặc không có sự thay đổi, thường ám chỉ một tình huống tiêu cực kéo dài.
- Sự ứ đọng, tình trạng tù hãm: Trạng thái của chất lỏng (như nước) không chảy, không lưu thông, dẫn đến sự bẩn và hôi thối.
- Tình trạng mụ mẫm, trì trệ: Trạng thái tinh thần hoặc xã hội không có sự đổi mới, sáng tạo hoặc tiến bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's economy is in a period of stagnation. (Nền kinh tế của đất nước đang trong thời kỳ đình trệ.)
- The stagnation of the pond water caused a foul smell. (Sự ứ đọng của nước trong ao đã gây ra mùi hôi thối.)
- Intellectual stagnation can be harmful to society. (Sự trì trệ về trí tuệ có thể gây hại cho xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Economic stagnation": Sự đình trệ kinh tế, tình trạng tăng trưởng kinh tế rất thấp hoặc bằng không trong một thời gian dài.
- The government is trying to avoid another decade of economic stagnation. (Chính phủ đang cố gắng tránh một thập kỷ đình trệ kinh tế nữa.)
- "Stagnation point" (thuật ngữ kỹ thuật): Điểm dừng, điểm trong dòng chảy chất lỏng nơi vận tốc bằng không.
- The engineer calculated the stagnation point on the aircraft wing. (Kỹ sư đã tính toán điểm dừng trên cánh máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Stagnant (tính từ): Đình trệ, ứ đọng.
- a stagnant economy (một nền kinh tế đình trệ)
- stagnant water (nước ứ đọng)
- Stagnate (động từ): Trở nên đình trệ, ngưng phát triển.
- Without innovation, sales will stagnate. (Nếu không có đổi mới, doanh số sẽ đình trệ.)
Từ đồng nghĩa
- Standstill: Sự ngừng hẳn, sự đình chỉ.
- Inactivity: Sự không hoạt động, sự trì trệ.
- Doldrums: Tình trạng ảm đạm, trì trệ (thường dùng cho kinh tế hoặc hoạt động).
Từ trái nghĩa
- Growth: Sự tăng trưởng, sự phát triển.
- Progress: Sự tiến bộ, sự tiến triển.
- Flow: Dòng chảy, sự lưu thông.
The pond's stagnation is evident from the thick green algae covering its surface.
danh từ
- sự ứ đọng; tình trạng tù hãm
- sự đình trệ, sự đình đốn
- tình trạng mụ mẫm