stagnancy
/'stægnənsi/ Cách viết khác : (stagnation) /stæg'nikələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đình trệ, sự ngưng trệ: Trạng thái không phát triển, không tiến bộ, không có sự thay đổi hoặc tiến triển, thường áp dụng cho các lĩnh vực như kinh tế, kinh doanh, hoặc sự nghiệp.
- Sự ứ đọng, tình trạng tù hãm: Trạng thái của chất lỏng không chảy, không lưu thông, dẫn đến sự tù đọng.
- Tình trạng mụ mẫm, trì trệ: Trạng thái tinh thần hoặc trí tuệ không có sự phát triển, sáng tạo hay hoạt động mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stagnancy of the economy worried the government. (Sự đình trệ của nền kinh tế khiến chính phủ lo ngại.)
- The stagnancy of the water in the pond created a foul smell. (Sự ứ đọng của nước trong ao tạo ra mùi hôi thối.)
- He felt trapped in the stagnancy of his daily routine. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong tình trạng trì trệ của thói quen hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Economic stagnancy": Sự đình trệ kinh tế, chỉ giai đoạn tăng trưởng kinh tế rất thấp hoặc bằng không.
- The country is struggling to escape a period of economic stagnancy. (Đất nước đang vật lộn để thoát khỏi thời kỳ đình trệ kinh tế.)
"Intellectual stagnancy": Sự trì trệ về trí tuệ, chỉ việc thiếu đi những ý tưởng mới hoặc sự phát triển tư duy.
- The professor warned against intellectual stagnancy in academic research. (Vị giáo sư cảnh báo về sự trì trệ trí tuệ trong nghiên cứu học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Stagnation (n): (Cách viết khác) Sự đình trệ, sự ứ đọng. Đây là từ đồng nghĩa và có thể thay thế trực tiếp cho "stagnancy" trong hầu hết ngữ cảnh.
- The stagnation of air in the room made it feel stuffy. (Sự ứ đọng không khí trong phòng khiến nó có cảm giác ngột ngạt.)
Stagnant (adj): Đình trệ, ứ đọng, tù đọng.
- The stagnant water was a breeding ground for mosquitoes. (Nước tù đọng là nơi sinh sản của muỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Inactivity: Sự không hoạt động, sự trì trệ.
- Standstill: Sự ngừng hẳn, tình trạng bế tắc.
- Doldrums: Tình trạng ảm đạm, trì trệ (thường dùng cho kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "stagnancy".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "stagnancy".)
danh từ
- sự ứ đọng; tình trạng tù hãm
- sự đình trệ, sự đình đốn
- tình trạng mụ mẫm