dolesman

/'doulzmən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sống nhờ vào của bố thí: "dolesman" chỉ một người phải dựa vào sự bố thí, quyên góp từ người khác để tồn tại.
    • Người sống nhờ vào tiền trợ cấp thất nghiệp: "dolesman" cũng có thể chỉ một người thất nghiệp phải sống dựa vào khoản trợ cấp từ chính phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After losing his job, he became a dolesman for several months. (Sau khi mất việc, anh ta đã trở thành một người sống nhờ trợ cấp thất nghiệp trong vài tháng.)
    • In the old story, the dolesman waited at the monastery gate for alms. (Trong câu chuyện xưa, người sống nhờ bố thí đã chờcổng tu viện để xin đồ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A society of dolesmen": Một nhóm người sống phụ thuộc vào trợ cấp.
    • The economic crisis created a society of dolesmen. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một xã hội của những người sống nhờ trợ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dole (n): Tiền trợ cấp thất nghiệp; sự bố thí.

    • He is on the dole. (Anh ta đang nhận trợ cấp thất nghiệp.)
  • Doleful (adj): Buồn rầu, ảo não (thường mô tả tâm trạng hoặc hoàn cảnh đáng thương, có thể liên quan đến cảnh ngộ của một "dolesman").

    • He told his story in a doleful voice. (Anh ta kể câu chuyện của mình bằng một giọng buồn rầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pauper: Người nghèo khó, người ăn xin.
  • Dependent: Người sống phụ thuộc (vào sự hỗ trợ của người khác hoặc chính phủ).
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "dolesman" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong văn nói viết ngày nay, người ta thường dùng các cụm như "person on the dole" hoặc "unemployment benefit claimant" hơn.
danh từ
  1. người sống nhờ vào của bố thí
  2. người sồng nhờ vào tiền trợ cấp thất nghiệp

Từ gần giống