dalesman

/'deilzmən/
Học thuật
Thân thiện
dalesman

A dalesman herds his sheep through a green valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sốngthung lũng (miền Bắc nước Anh): "Dalesman" dùng để chỉ một cư dân, thường nam giới, sinh sống tại các vùng thung lũng (dales), đặc biệt các vùng nông thôn miền Bắc nước Anh như Yorkshire Dales hoặc Lake District. Từ này gắn liền với văn hóa, lịch sử nghề nghiệp truyền thống (như chăn cừu, nông nghiệp) của những người sốngnhững vùng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old dalesman knew every path through the hills. (Người đàn ông sốngthung lũng già kia biết mọi lối mòn xuyên qua những ngọn đồi.)
    • He was a true dalesman, born and raised in the Yorkshire Dales. (Anh ấy một người dân thung lũng đích thực, sinh ra lớn lên ở Yorkshire Dales.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dalesman's life": Cuộc sống của một người dân thung lũng, thường ám chỉ một lối sống gắn bó với thiên nhiên, chăm chỉ phần khắc nghiệt.
    • The book describes the hardships of a dalesman's life in the 19th century. (Cuốn sách mô tả những khó khăn trong cuộc sống của một người dân thung lũng vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Dale (n): Thung lũng, đặc biệt miền Bắc nước Anh.

    • They went for a walk in the peaceful dale. (Họ đi dạo trong thung lũng yên bình.)
  • Daleswoman (n, ít phổ biến hơn): Người phụ nữ sốngthung lũng.

    • The daleswoman was known for her skill in weaving. (Người phụ nữ thung lũng được biết đến với kỹ năng dệt vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Valley dweller: Người sốngthung lũng (nghĩa chung, không đặc trưng cho nước Anh).
  • Highlander: Người sốngvùng cao nguyên (thường chỉ Scotland, khác biệt về địa văn hóa so với "dalesman").
Lưu ý
  • Từ "dalesman" mang sắc thái địa phương lịch sử rõ rệt. không chỉ đơn thuần mô tả nơi trú còn gợi lên hình ảnh, tính cách truyền thống của một cộng đồng cụ thểnước Anh.
  • Trong tiếng Việt, thường dịch "người (dân) sốngthung lũng" hoặc "cư dân thung lũng", kèm theo ngữ cảnh chỉ địa điểm cụ thể (miền Bắc nước Anh) để truyền tải đầy đủ ý nghĩa.
dalesman

A dalesman herds his sheep through a green valley.

danh từ
  1. người ở thung lũng (miền bắc nước Anh)

Từ gần giống