talesman
/'teili:zmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Hội thẩm dự khuyết: Một người được chọn để bổ sung vào ban hội thẩm khi có thành viên chính thức vắng mặt hoặc bị loại trong quá trình xét xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court summoned a talesman to replace the dismissed juror. (Tòa án đã triệu tập một hội thẩm dự khuyết để thay thế cho hội thẩm bị cách chức.)
- He served as a talesman for the high-profile case. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách là một hội thẩm dự khuyết cho vụ án được quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a talesman": phục vụ với tư cách là một hội thẩm dự khuyết.
- She was called to serve as a talesman when a juror fell ill. (Bà ấy được gọi để phục vụ với tư cách hội thẩm dự khuyết khi một hội thẩm bị ốm.)
"to be sworn in as a talesman": tuyên thệ nhậm chức hội thẩm dự khuyết.
- The talesman was quickly sworn in to avoid delaying the trial. (Vị hội thẩm dự khuyết đã nhanh chóng được tuyên thệ nhậm chức để tránh trì hoãn phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Talesmen (n, số nhiều): Các hội thẩm dự khuyết.
- Two talesmen were needed to complete the jury. (Cần hai hội thẩm dự khuyết để hoàn tất ban hội thẩm.)
Juror (n): Hội thẩm, thành viên ban hội thẩm (nói chung).
- Alternate juror (n): Hội thẩm dự bị (có nghĩa tương tự "talesman" trong bối cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Alternate juror: Hội thẩm dự bị.
- Supplemental juror: Hội thẩm bổ sung.
Lưu ý
- Talesman là một thuật ngữ pháp lý cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ pháp lý đương đại. Thuật ngữ phổ biến hơn ngày nay là alternate juror.
- Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "tales", có nghĩa là "những người như vậy", liên quan đến việc gọi thêm người vào ban hội thẩm.
danh từ
- (pháp lý) hội thẩm dự khuyết