dolman

/'dɔlmən/
Học thuật
Thân thiện
dolman

Un soldat porte un dolman bleu foncé avec des nœuds dorés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo nẹp: Một loại áo khoác quân phục nguồn gốc lịch sử, thường được đặc trưng bởi các đường viền, đường chỉ hoặc dải vải trang trí (nẹp áo) trên ngực tay áo. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dolman était un élément distinctif de la tenue des hussards au XIXe siècle. (Áo nẹpmột phần đặc trưng trong trang phục của kỵ binh khinh kỵ vào thế kỷ 19.)
    • Le musée expose un dolman d'officier richement brodé. (Bảo tàng trưng bày một chiếc áo nẹp của sĩ quan được thêu trang trí công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dolman de hussard": áo nẹp của kỵ binh khinh kỵ, thường ngắn, nhiều nẹp trang trí được mặc chéo qua một bên vai.
    • Le dolman de hussard, souvent agrémenté de brandebourgs, est très reconnaissable. (Áo nẹp của kỵ binh khinh kỵ, thường được điểm xuyết bằng những chi tiết trang trí hình dây thừng, rất dễ nhận biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolman (danh từ giống đực, thời trang hiện đại): Một kiểu áo khoác hoặc áo len tay áo rộng dài, thường xẻ từ nách xuống, tạo thành một đường cắt liền với thân áo. (Lưu ý: Đâymột nghĩa hiện đại, khác biệt với nghĩa lịch sử/quân sự chính).
    • Elle porte un dolman en laine grise très élégant. ( ấy mặc một chiếc áo khoác tay lửng bằng len màu xám rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Tunique (danh từ giống cái): Áo choàng, áo tuníc (có thể dùng trong ngữ cảnh trang phục cổ hoặc quân phục, nhưng không nhất thiết nẹp trang trí).
  • Veste (danh từ giống cái): Áo vét, áo khoác ngắn (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử/quân sự đặc trưng như "dolman").
dolman

Un soldat porte un dolman bleu foncé avec des nœuds dorés.

danh từ giống đực
  1. (quân sự, (sử học)) áo nẹp

Từ gần giống