dolmen
/'dɔlmen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mộ đá, đônmen: Một công trình kiến trúc cổ đại bằng đá, thời tiền sử, thường được tạo thành từ những tảng đá lớn dựng đứng và một tảng đá phẳng đặt lên trên, có chức năng như một ngôi mộ tập thể hoặc một địa điểm nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archéologues ont découvert un dolmen dans cette région. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một mộ đá ở vùng này.)
- Ce dolmen est l'un des plus grands de Bretagne. (Mộ đá này là một trong những mộ đá lớn nhất ở vùng Bretagne.)
- Le dolmen est un témoignage important du néolithique. (Đônmen là một bằng chứng quan trọng của thời kỳ đồ đá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dolmen à couloir": mộ đá có hành lang.
- Le site comprend plusieurs dolmens à couloir. (Khu di tích bao gồm nhiều mộ đá có hành lang.)
"dolmen simple": mộ đá đơn giản (chỉ gồm các phiến đá dựng và một phiến đá nắp).
- Ce type de dolmen simple est assez répandu. (Loại mộ đá đơn giản này khá phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Mégalithe (danh từ giống đực): đá lớn, chỉ chung các công trình bằng đá nguyên khối thời tiền sử (bao gồm cả dolmen, menhir).
- Les menhirs et les dolmens sont des mégalithes. (Những cột đá và mộ đá là các công trình đá lớn thời tiền sử.)
Allée couverte (cụm danh từ giống cái): hành lang mộ đá, một dạng dolmen dài có cấu trúc như một hành lang.
- L'allée couverte est une forme particulière de dolmen. (Hành lang mộ đá là một dạng đặc biệt của mộ đá.)
Từ đồng nghĩa
- Tombe mégalithique: mộ bằng đá lớn.
- Mégalithe funéraire: công trình đá lớn dùng cho mai táng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dolmen" trong tiếng Pháp.)
{{dolmen}}
danh từ giống đực
- (khảo cổ) mộ đá, đônmen