dolman

/'dɔlmən/
Học thuật
Thân thiện
dolman

A woman wears a stylish dolman on a cool autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng rộng tay của phụ nữ: Một loại áo choàng hoặc áo khoác ngoài của phụ nữ, đặc điểm tay áo rất rộng thường được cắt liền với thân áo.
    • Áo khoác của kỵ binh: Một loại áo khoác ngắn, không tay hoặc tay ngắn, được mặc bởi các kỵ (đặc biệt kỵ binh Hussar), thường khoác ngoài vai.
    • Áo dài Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống: Một loại áo dài truyền thống, thường mở phía trước, nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a velvet dolman over her evening gown. ( ấy mặc một chiếc áo choàng đôman bằng nhung bên ngoài chiếc váy dạ hội.)
    • The hussar's uniform included a decorated dolman. (Bộ đồng phục của kỵ binh Hussar bao gồm một chiếc áo đôman được trang trí.)
    • The traditional Turkish dolman is often made of fine fabric. (Chiếc áo đôman Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống thường được làm từ vải mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dolman sleeve": Kiểu tay áo đôman. Đây một thuật ngữ thời trang chỉ kiểu tay áo rộng, được cắt xẻ sâu từ cổ áo hoặc nách, tạo thành một đường cong liền mạch với thân áo, thường thấy trên áo len, áo choàng hoặc áo khoác.
    • This sweater features a dolman sleeve for a relaxed fit. (Chiếc áo len này kiểu tay áo đôman để tạo cảm giác thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolman sleeve (n): Tay áo đôman (một kiểu cắt tay áo cụ thể).
  • Dolman jacket (n): Áo khoác kiểu đôman.
  • Pelisse (n): Áo choàng lông thú hoặc áo khoác dài của kỵ binh hoặc phụ nữ, có thể ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Cloak: Áo choàng (đối với nghĩa áo choàng phụ nữ).
  • Jacket: Áo khoác ngắn (đối với nghĩa áo khoác kỵ binh).
  • Robe: Áo choàng dài, áo thụng (có thể dùng cho nghĩa áo dài truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "dolman".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dolman".

dolman

A woman wears a stylish dolman on a cool autumn day.

danh từ
  1. áo đôman (áo dài Thổ-nhĩ-kỳ, mở phanh ra ở đằng trước)
  2. áo nẹp rộng tay (của kỵ binh)
  3. áo choàng rộng tay (của phụ nữ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dolman"