dolorous

/'dɔlərəs/
Học thuật
Thân thiện
dolorous

Her face wore a dolorous expression as she read the letter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đau buồn, đau thương, buồn khổ: Diễn tả một cảm xúc hoặc không khí tràn ngập nỗi buồn sâu sắc, thường gắn với sự mất mát hoặc đau khổ. Từ này mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She sang a dolorous song about lost love. ( ấy hát một bài hát đau buồn về tình yêu đã mất.)
    • The entire nation was in a dolorous mood after the tragedy. (Cả quốc gia chìm trong tâm trạng đau thương sau thảm kịch.)
    • He spoke in a low, dolorous voice. (Anh ấy nói bằng một giọng trầm thấp, buồn khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dolorous lament": tiếng than khóc ai oán, đau thương.

    • The poem is a dolorous lament for the fallen soldiers. (Bài thơ một lời ai điếu đau thương cho những người lính đã ngã xuống.)
  • "dolorous expression": vẻ mặt đau buồn.

    • Her dolorous expression told me everything. (Vẻ mặt đau buồn của ấy đã nói lên tất cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolor (danh từ, ít dùng): nỗi đau buồn, sự đau khổ.
  • Dolour (danh từ, cách viết khác của "dolor"): nỗi đau buồn.
Từ đồng nghĩa
  • Mournful: thê lương, tang thương.
  • Sorrowful: buồn rầu, ưu sầu.
  • Woeful: đau khổ, thảm thiết.
  • Melancholy: u sầu.
Từ trái nghĩa
  • Joyful: vui mừng.
  • Cheerful: vui vẻ.
  • Happy: hạnh phúc.
dolorous

Her face wore a dolorous expression as she read the letter.

tính từ
  1. (thơ ca) đau buồn, đau thương, buồn khổ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự