domiciliaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nơi cư trú, liên quan đến nhà ở: Từ này mô tả những gì có liên hệ trực tiếp đến địa chỉ cư trú hoặc nơi ở của một cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une perquisition domiciliaire a été autorisée par le juge. (Một cuộc khám xét tại nơi cư trú đã được thẩm phán cho phép.)
- L'adresse domiciliaire doit être mise à jour auprès de la mairie. (Địa chỉ cư trú phải được cập nhật tại tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như luôn được sử dụng như một tính từ và hiếm khi đứng độc lập. Nó thường đi kèm với một danh từ để tạo thành một cụm từ cố định, phổ biến nhất là trong lĩnh vực pháp luật.
Biến thể và từ liên quan
Domicile (danh từ giống đực): nơi cư trú, địa chỉ nhà.
- Il a changé de domicile plusieurs fois. (Anh ấy đã thay đổi nơi cư trú nhiều lần.)
Visite domiciliaire (cụm danh từ giống cái): cuộc khám nhà, thường do cơ quan công quyền (cảnh sát, thuế vụ) tiến hành theo quy định của pháp luật.
- La police a effectué une visite domiciliaire pour rechercher des preuves. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc khám nhà để tìm kiếm bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Résidentiel(le) (tính từ): thuộc về nơi ở, khu dân cư.
- un quartier résidentiel (một khu phố dân cư)
Lưu ý
- 'Domiciliaire' không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc báo chí chính thống.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tại nơi cư trú", "tại nhà" hoặc "thuộc về địa chỉ nhà" tùy ngữ cảnh.
tính từ
- xem domicile
- Visite domiciliaire(luật học, pháp lý) cuộc khám nhà