domicilier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Định chính quán cho (ai): Hành động xác định hoặc thiết lập nơi cư trú chính thức, hợp pháp của một người.
- (Thương nghiệp) Định nơi trả cho (một tấm séc...): Trong lĩnh vực thương mại và ngân hàng, hành động chỉ định một địa điểm (thường là một chi nhánh ngân hàng) là nơi thực hiện việc thanh toán cho một công cụ tài chính như séc, hối phiếu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise a domicilié son siège social à Paris. (Công ty đã định chính quán trụ sở chính của mình tại Paris.)
- Vous devez domicilier votre chèque à cette agence bancaire pour le percevoir. (Bạn phải định nơi trả cho tấm séc của mình tại chi nhánh ngân hàng này để nhận tiền.)
- Il est domicilié chez ses parents. (Anh ấy có chính quán tại nhà bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Domicilier ses revenus": Chỉ định một tài khoản ngân hàng cụ thể để nhận các khoản thu nhập (lương, trợ cấp...).
- Les employés doivent domicilier leurs revenus sur un compte bancaire français. (Nhân viên phải định nơi nhận thu nhập của họ vào một tài khoản ngân hàng Pháp.)
"Une société domiciliée à l'étranger": Một công ty có trụ sở pháp lý được đăng ký ở nước ngoài.
- C'est une société domiciliée au Luxembourg. (Đó là một công ty có chính quán tại Luxembourg.)
Biến thể và từ gần giống
Domicile (danh từ giống đực): Chính quán, nơi cư trú hợp pháp.
- Son domicile est inscrit sur sa carte d'identité. (Chính quán của anh ấy được ghi trên chứng minh thư.)
Domiciliation (danh từ giống cái): (1) Việc định chính quán. (2) Dịch vụ cung cấp địa chỉ pháp lý cho một doanh nghiệp.
- La domiciliation de l'entreprise est obligatoire. (Việc định chính quán cho doanh nghiệp là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
Établir (động từ): Thiết lập, đặt.
- Établir sa résidence principale. (Thiết lập nơi cư trú chính.)
Siéger (động từ): Đặt trụ sở.
- La société siège à Bruxelles. (Công ty đặt trụ sở tại Brussels.) - (Chú ý: "siéger" thường dùng cho tổ chức, không dùng cho cá nhân).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Être domicilié (à/en/dans...): Có chính quán tại (một địa điểm).
- Pour voter, il faut être domicilié dans la commune. (Để bầu cử, phải có chính quán trong địa phương.)
Domicilier un paiement: Chỉ định nơi thanh toán.
- Le contrat domicilie le paiement à la banque centrale. (Hợp đồng chỉ định nơi thanh toán tại ngân hàng trung ương.)
ngoại động từ
- định chính quán cho (ai)
- (thương nghiệp) định nơi trả cho (một tấm séc..)