domicilié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hộ khẩu thường trú tại, chính quán ở: Dùng để mô tả một người có nơi cư trú hợp pháp, thường xuyên và chính thức được đăng ký tại một địa điểm cụ thể.
- Có trụ sở đặt tại: Dùng để mô tả một công ty, tổ chức có địa chỉ đăng ký hoạt động chính thức tại một nơi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est domicilié à Paris depuis dix ans. (Anh ấy đã có hộ khẩu thường trú ở Paris được mười năm.)
- La société est domiciliée au Luxembourg pour des raisons fiscales. (Công ty có trụ sở đặt tại Luxembourg vì lý do thuế.)
- Pour ouvrir un compte bancaire, vous devez être domicilié en France. (Để mở một tài khoản ngân hàng, bạn phải có hộ khẩu thường trú tại Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être domicilié chez quelqu'un": Có hộ khẩu thường trú tại nhà của ai đó (thường là tạm thời hoặc trong một số điều kiện đặc biệt).
- L'étudiante étrangère est domiciliée chez sa tante pendant ses études. (Nữ sinh viên nước ngoài có hộ khẩu thường trú tại nhà dì của cô ấy trong thời gian học.)
Trong văn bản pháp lý hoặc hành chính, "domicilié" thường đi kèm với địa chỉ đầy đủ để xác định nơi cư trú hợp pháp.
- Monsieur Dupont, domicilié 15 rue de la Paix, 75002 Paris. (Ông Dupont, có hộ khẩu thường trú tại số 15 phố Hòa Bình, 75002 Paris.)
Biến thể và từ liên quan
Domicile (danh từ giống đực): Nơi cư trú, địa chỉ thường trú.
- Son domicile est à Lyon. (Nơi cư trú của anh ấy là ở Lyon.)
Domiciliation (danh từ giống cái): Sự đăng ký hộ khẩu, việc đặt trụ sở.
- La domiciliation de l'entreprise a été changée. (Việc đặt trụ sở của công ty đã được thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Résidant (tính từ): Cư trú tại.
- Habitant (tính từ/danh từ): Sống ở, cư dân (ít dùng trong ngữ cảnh hành chính hơn).
Cụm từ liên quan
Lieu de domicile: Nơi cư trú.
- Veuillez indiquer votre lieu de domicile sur le formulaire. (Vui lòng ghi rõ nơi cư trú của bạn vào mẫu đơn.)
Adresse de domicile: Địa chỉ thường trú.
- Votre adresse de domicile doit être à jour. (Địa chỉ thường trú của bạn phải được cập nhật.)
tính từ
- chính quán ở, ở
- Domicilié à Hanoichính quán ở Hà Nội, ở Hà Nội