dominated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị thống trị, bị chi phối, bị kiểm soát: Trạng thái bị một người, một nhóm hoặc một yếu tố nào đó có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn hơn kiểm soát hoặc chỉ đạo.
- Bị ám ảnh, bị chế ngự: Trạng thái bị một suy nghĩ, cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó chi phối mạnh mẽ đến mức lấn át những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Đất nước nhỏ bé đó bị thống trị bởi nước láng giềng hùng mạnh trong nhiều thập kỷ.)
- (Tuổi thơ của cô ấy bị chi phối bởi nỗi sợ thất bại.)
- (Cuộc thảo luận bị kiểm soát bởi một vài giọng nói to.)
- (Đường chân trời bị lấn át bởi tòa nhà chọc trời mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "male-dominated" / "female-dominated": Do nam giới / nữ giới chi phối hoặc chiếm đa số.
- He works in a traditionally male-dominated industry. (Anh ấy làm việc trong một ngành công nghiệp truyền thống do nam giới chi phối.)
- "to feel dominated": Cảm thấy bị áp đảo hoặc kiểm soát.
- She felt dominated by her older siblings. (Cô ấy cảm thấy bị áp đảo bởi các anh chị của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dominate (động từ): thống trị, chi phối, lấn át.
- The company aims to dominate the market. (Công ty nhắm đến mục tiêu thống trị thị trường.)
- Dominant (tính từ): có ưu thế, chiếm ưu thế, thống trị.
- English is the dominant language in international business. (Tiếng Anh là ngôn ngữ chiếm ưu thế trong kinh doanh quốc tế.)
- Domination (danh từ): sự thống trị, sự chi phối.
- The team's domination of the league was undeniable. (Sự thống trị của đội bóng trong giải đấu là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Controlled: bị kiểm soát.
- Ruled: bị cai trị.
- Overpowered: bị lấn át, bị áp đảo.
- Overshadowed: bị lu mờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "dominated" là tính từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "dominate") - Dominate over: thống trị, áp đảo ai/cái gì. - The castle dominates over the entire valley. (Lâu đài vươn cao áp đảo toàn bộ thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dominated")
Adjective
- bị quấy rối, quấy rầy do bị cằn nhằn, rầy la liên hồi; bị bắt nạt, xỏ mũi (chồng)
- bị thống trị, chế ngự, chi phối, kiểm soát