submissive
/səb'misiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ phục tùng, dễ quy phục: Có thái độ sẵn sàng tuân theo ý muốn, quyền lực hoặc sự kiểm soát của người khác mà không phản kháng.
- Dễ bảo, ngoan ngoãn: Có tính cách nhẹ nhàng, sẵn sàng nghe lời và làm theo chỉ dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a very submissive personality and rarely argues. (Anh ấy có tính cách rất dễ bảo và hiếm khi tranh cãi.)
- The dog was trained to be submissive to its owner. (Con chó được huấn luyện để phục tùng chủ nhân của nó.)
- She gave a submissive nod and agreed to the terms. (Cô ấy gật đầu ngoan ngoãn và đồng ý với các điều khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be submissive to someone/something": phục tùng ai đó/cái gì.
- In that culture, citizens were expected to be submissive to the ruler. (Trong nền văn hóa đó, công dân được kỳ vọng sẽ phục tùng người cai trị.)
"in a submissive manner": một cách phục tùng/nhu mì.
- He bowed his head in a submissive manner. (Anh ấy cúi đầu một cách phục tùng.)
Biến thể và từ gần giống
Submission (danh từ): sự phục tùng, sự quy phục.
- His submission to authority was complete. (Sự phục tùng của anh ấy đối với quyền lực là hoàn toàn.)
Submissively (trạng từ): một cách phục tùng, ngoan ngoãn.
- She listened submissively to the instructions. (Cô ấy lắng nghe hướng dẫn một cách ngoan ngoãn.)
Từ đồng nghĩa
- Obedient: vâng lời, biết nghe lời.
- Docile: dễ bảo, dạy được.
- Compliant: dễ chiều, dễ tuân thủ.
Từ trái nghĩa
- Dominant: thống trị, áp đảo.
- Assertive: quyết đoán, tự khẳng định.
- Rebellious: nổi loạn, chống đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành vi "phục tùng" thường được diễn đạt bằng cấu trúc "be/become submissive to").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "submissive" như một phần cốt lõi.)
tính từ
- dễ phục tùng, dễ quy phục; dễ bảo, ngoan ngoãn