submissive

/səb'misiv/
tính từ
  1. dễ phục tùng, dễ quy phục; dễ bảo, ngoan ngoãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "submissive"

Từ có nhắc đến "submissive"

submissive
A dog shows submissive behavior by rolling onto its back.