domineeringness

Học thuật
Thân thiện
domineeringness

A manager's domineeringness makes the team meeting tense.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hống hách, sự độc đoán: "domineeringness" chỉ tính chất hoặc hành vi của một người luôn muốn kiểm soát, áp đặt ý chí lên người khác một cách thô bạo thiếu tôn trọng. Đây một đặc điểm tính cách tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His domineeringness made it difficult for anyone to voice a different opinion. (Sự hống hách của anh ta khiến mọi người khó có thể nêu lên ý kiến khác.)
    • The team's failure was partly due to the manager's domineeringness, which stifled creativity. (Thất bại của đội một phần do sự độc đoán của người quản lý, điều đã bóp nghẹt sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit domineeringness": thể hiện sự hống hách.

    • In the meeting, she exhibited a level of domineeringness that surprised her colleagues. (Trong cuộc họp, ấy thể hiện một mức độ hống hách khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.)
  • "under the domineeringness of someone": dưới sự độc đoán của ai đó.

    • The department suffered under the domineeringness of its former head. (Bộ phận đã phải chịu đựng dưới sự độc đoán của người đứng đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Domineering (adj): hống hách, độc đoán.

    • She has a domineering personality. ( ấy tính cách độc đoán.)
  • Domineer (động từ, ít dùng): cai trị một cách độc đoán, hống hách.

    • He tried to domineer over his younger siblings. (Anh ta cố gắng hống hách với các em của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Overbearingness: sự hống hách, trịch thượng.
  • Imperiousness: sự hống hách, ra lệnh.
  • Authoritarianism: chủ nghĩa độc đoán, chuyên quyền.
Từ trái nghĩa
  • Submissiveness: sự dễ bảo, nhu mì.
  • Compliance: sự dễ dãi, chiều theo.
  • Meekness: sự nhu mì, hiền lành.
domineeringness

A manager's domineeringness makes the team meeting tense.

Noun
  1. sự hống hách, độc đoán

Từ đồng nghĩa