overbearingness
/,ouvə'beəriɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hống hách, tính độc đoán: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi của một người luôn tỏ ra mình là trên hết, áp đặt ý chí lên người khác một cách thô bạo và thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His overbearingness made it difficult for the team to collaborate. (Tính hống hách của anh ta khiến nhóm khó có thể hợp tác.)
- She left the job because she could no longer tolerate her manager's overbearingness. (Cô ấy nghỉ việc vì không thể chịu đựng thêm tính độc đoán của người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer overbearingness of his personality": sự hống hách thuần túy trong tính cách của anh ta.
- The project failed due to the sheer overbearingness of its leader. (Dự án thất bại vì tính hống hách thuần túy của người lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Overbearing (tính từ): hống hách, độc đoán.
- He has an overbearing attitude. (Anh ta có thái độ hống hách.)
Từ đồng nghĩa
- Domineeringness: tính thích thống trị, áp đặt.
- Imperiousness: tính hống hách, ra lệnh.
- Authoritarianism: tính chuyên quyền, độc đoán.
Thành ngữ liên quan
- To throw one's weight around: (thành ngữ) tỏ ra hống hách, lạm dụng quyền lực.
- The new director started to throw his weight around, displaying his overbearingness. (Vị giám đốc mới bắt đầu tỏ ra hống hách, thể hiện tính độc đoán của mình.)
danh từ
- tính hống hách